thào lao

  1. Nh. Tào lao: Chuyện thào lao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thào lao"

thào lao
Một người đàn ông đang kể một câu chuyện thào lao cho bạn bè.