thách đố

thách đố

Một người bạn thách đố người kia thi chạy trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thử thách, đặt ra yêu cầu khó khăn: "thách đố" chỉ hành động đưa ra một điều kiện, nhiệm vụ khó khăn để người khác phải thực hiện, thường nhằm kiểm tra khả năng hoặc lòng dũng cảm của họ.
    • Khiêu khích, thách thức: "thách đố" cũng mang nghĩa khiêu khích, tạo ra sự ganh đua hoặc đối đầu.
  2. Danh từ:

    • Lời thách thức, cuộc thi tài: "thách đố" có thể chỉ một lời đề nghị hoặc một tình huống đòi hỏi sự nỗ lực vượt qua.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ta thách đố tôi chạy đua đến cuối đường. (Anh ta đưa ra lời thách thức yêu cầu tôi chạy đua.)
    • ấy thách đố cả lớp giải bài toán khó nhất. ( ấy đặt ra nhiệm vụ khó khăn cho cả lớp.)
  • Danh từ:

    • Cuộc thi này một thách đố lớn đối với các thí sinh. (Cuộc thi một thử thách lớn.)
    • Anh ấy chấp nhận thách đố của bạn mình. (Anh ấy nhận lời thách thức từ bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thách đố bản thân": tự tạo ra thử thách cho chính mình để phát triển.

    • Hãy thách đố bản thân mỗi ngày để trở nên tốt hơn. (Tự đặt ra mục tiêu khó khăn để cải thiện.)
  • "thách đố định mệnh": hành động chống lại số phận hoặc hoàn cảnh.

    • Anh ấy luôn thách đố định mệnh bằng ý chí kiên cường. (Anh ấy không chịu khuất phục trước hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thách (động từ): đưa ra lời thách thức, thường ngắn gọn hơn.

    • Tôi thách bạn làm được điều đó! (Tôi thách thức bạn thực hiện.)
  • Đố (động từ): đặt câu hỏi hoặc nhiệm vụ khó để người khác giải.

    • Đố em biết con vật nào vòi dài nhất? (Đặt câu hỏi khó để thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thách thức: yêu cầu, đòi hỏi khó khăn.
  • Khiêu khích: hành động gây ra sự đối đầu.
  • Thử thách: nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực.
Thành ngữ liên quan
  • Thách đố ngàn cân: thử thực cực kỳ khó khăn, nguy hiểm.
    • Vượt qua thách đố ngàn cân này, anh ấy mới trở thành người hùng. (Thử thách rất lớn nguy hiểm.)

Từ chứa "thách đố"