thái thượng hoàng

Học thuật
Thân thiện
thái thượng hoàng

Ông thái thượng hoàng đang ngồi đọc sách trong một khu vườn yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua đã nhường ngôi cho con đang còn sống: Đây một tước hiệu dành cho vị hoàng đế đã thoái vị, nhường ngôi cho người kế vị (thường con trai), nhưng vẫn còn sống có thể vẫn giữ một mức độ ảnh hưởng nhất định trong triều đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi nhường ngôi cho con, vua Trần Thái Tông trở thành Thái thượng hoàng.
    • Triều đại nhà Trần nhiều đời vua trẻ lên ngôi khi Thái thượng hoàng vẫn còn tại thế để phụ chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm Thái thượng hoàng": chỉ hành động hoặc giai đoạn một vị vua nhường ngôi giữ tước hiệu này.
    • Ông quyết định làm Thái thượng hoàng để lui về an dưỡng, nhường lại việc triều chính cho thái tử.
  • "Triều đình cả vua Thái thượng hoàng": mô tả tình trạng song trùng quyền lực hoặc sự hiện diện của hai thế hệ quân chủ trong cùng một thời kỳ.
    • Giai đoạn đó, triều đình cả vua Thái thượng hoàng, đôi khi dẫn đến những mâu thuẫn về chính sách.
Biến thể từ gần giống
  • Thái thượng hoàng đế: cách gọi trang trọng, đầy đủ hơn.
  • Cựu hoàng: từ chỉ chung một vị vua đã thoái vị, nhưng không nhất thiết phải còn sống không mang sắc thái "cha của vua đương nhiệm" rõ rệt như "Thái thượng hoàng".
  • Vua cha: cách gọi dân gian, thân mật hơn, ám chỉ vị Thái thượng hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế đã thoái vị: cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa.
  • Vị vua đã nhường ngôi: cụm từ giải thích ý nghĩa.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Tính lịch sử: Từ "Thái thượng hoàng" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam (như nhà , nhà Trần) Trung Quốc.
  • Không còn sử dụng trong hiện đại: Chế độ quân chủ đã chấm dứt nên tước hiệu này không còn được phong hay sử dụng trong đời sống chính trị hiện đại.
thái thượng hoàng

Ông thái thượng hoàng đang ngồi đọc sách trong một khu vườn yên tĩnh.

  1. d. Vua đã nhường ngôi cho con đang còn sống.