thánh cung

Học thuật
Thân thiện
thánh cung

Thánh cung là nơi trang nghiêm và yên tĩnh nhất trong ngôi đền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thờ thánh: Một khu vực, gian phòng hoặc công trình kiến trúc đặc biệt trong đền, miếu, nhà thờ hoặc một cơ sở tôn giáo, được dành riêng cho việc thờ phụng, tôn kính một vị thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các tín đồ thành kính bước vào thánh cung để dâng lễ.
    • Kiến trúc thánh cung của ngôi đền cổ rất tinh xảo trang nghiêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bước vào thánh cung": hành động tiến vào không gian linh thiêng, thường mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
    • Sau khi tẩy uế, vị tu sĩ mới được phép bước vào thánh cung.
Biến thể từ gần giống
  • Thánh đường (danh từ): chỉ một công trình kiến trúc tôn giáo lớn, như nhà thờ, thường rộng hơn có thể bao gồm cả thánh cung bên trong.
  • Thánh điện (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nơi thờ tự linh thiêng, thường dùng trong các tôn giáo.
  • Cung thánh (danh từ): một biến thể trật tự từ, cùng chỉ khu vực chính điện nơi cử hành các nghi lễ quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Thánh điện: nơi thờ thánh.
  • Bàn thờ chính: nơi đặt tượng thờ hoặc vật thờ chính, thường nằm trong thánh cung.
Thành ngữ liên quan
  • "Tịnh hóa thánh cung": làm sạch sẽ, trang nghiêm nơi thờ tự.
    • Trước lễ lớn, người ta thường tịnh hóa thánh cung.
  • "Lòng như thánh cung": von tấm lòng thành kính, trang nghiêm thanh tịnh.
    • cụ một tấm lòng như thánh cung, luôn hướng về điều thiện.
thánh cung

Thánh cung là nơi trang nghiêm và yên tĩnh nhất trong ngôi đền.

  1. Nơi thờ thánh.