tháp ngà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới riêng biệt, tách rời thực tế: Một môi trường hoặc tình trạng sống, học tập hay làm việc trong sự cô lập, xa rời những vấn đề và cuộc sống thường nhật của xã hội, thường dùng để chỉ giới học giả, trí thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy sống trong tháp ngà của thư viện, không màng đến chuyện bên ngoài.
- Các nhà lý luận đôi khi bị chỉ trích là đang ở trong tháp ngà, xa rời thực tiễn.
- Cô ấy muốn rời khỏi tháp ngà học thuật để trải nghiệm cuộc sống thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống trong tháp ngà": Chỉ lối sống hoặc làm việc biệt lập, tách biệt khỏi xã hội.
- Vị giáo sư già dành cả đời sống trong tháp ngà nghiên cứu.
- "Bước ra khỏi tháp ngà": Hành động từ bỏ sự biệt lập, hòa nhập vào đời sống thực tế.
- Sau nhiều năm, anh ấy quyết định bước ra khỏi tháp ngà để tham gia các dự án cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Tháp ngà học thuật (cụm danh từ): Chỉ cụ thể môi trường đại học hoặc nghiên cứu tách biệt.
- Những tranh luận trong tháp ngà học thuật đôi khi thiếu tính ứng dụng.
Từ đồng nghĩa
- Thế giới riêng: Không gian, lĩnh vực tách biệt.
- Ốc đảo biệt lập: Nơi tách biệt, cách ly (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- "Tháp ngà" chính nó thường được dùng như một thành ngữ ẩn dụ để phê phán sự xa rời thực tế.
- Đừng xây tháp ngà cho mình, hãy lắng nghe tiếng nói của quần chúng.
- dt. Thế giới riêng, tách biệt với xã hội của giới trí thức.