thân bằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thân thuộc và bạn bè: Từ dùng để chỉ chung những người có quan hệ thân thiết, gần gũi với mình, bao gồm cả họ hàng và bạn bè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày Tết, anh ấy đi thăm hỏi tất cả thân bằng. (Vào ngày Tết, anh ấy đi thăm hỏi tất cả người thân và bạn bè.)
- Trong buổi tiệc, ông chủ đã mời đông đủ thân bằng đến chung vui. (Trong buổi tiệc, ông chủ đã mời đông đủ người thân và bạn bè đến chung vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thân bằng cố hữu": những người thân và bạn bè lâu năm, từ thuở trước.
- Dù đi xa, ông vẫn luôn nhớ về những thân bằng cố hữu ở quê nhà. (Dù đi xa, ông vẫn luôn nhớ về những người thân bạn bè lâu năm ở quê nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Thân thích (danh từ): người có quan hệ họ hàng, thân thuộc.
- Chỉ có thân thích mới được vào phòng lúc này. (Chỉ có người họ hàng thân thuộc mới được vào phòng lúc này.)
Bằng hữu (danh từ): bạn bè, tri kỷ.
- Bằng hữu khắp nơi đều đến chúc mừng ông. (Bạn bè khắp nơi đều đến chúc mừng ông.)
Từ đồng nghĩa
- Thân thuộc: người trong họ hàng, có quan hệ thân thiết.
- Bè bạn: nhóm bạn bè, những người có tình cảm gắn bó.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "thân bằng" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các động từ như "thăm hỏi", "hội họp", "mời" để diễn tả hành động hướng đến nhóm người này.
- Người thân thuộc và bè bạn: Thăm hỏi thân bằng.