thân sơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ mức độ gần gũi, thân thiết hoặc xa cách, hờ hững trong quan hệ giữa người với người. Từ này thường dùng để mô tả và phân biệt các mối quan hệ dựa trên sự thân mật, gắn bó hay sự xa cách, ít thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bè bạn thân sơ đều được anh ấy đối xử tử tế. (Những người bạn thân thiết hay xa cách đều được anh ấy đối xử tử tế.)
- Trong gia tộc, cần biết rõ thân sơ để ứng xử cho phải phép. (Trong gia tộc, cần biết rõ ai thân ai sơ để ứng xử cho đúng lễ nghĩa.)
- Ông ấy đối đãi với mọi người không phân biệt thân sơ. (Ông ấy đối đãi với mọi người không phân biệt thân thiết hay xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phân biệt thân sơ": Phân biệt giữa người thân thiết, gần gũi và người xa cách, ít quan hệ.
- Trong công việc, đôi khi không nên quá phân biệt thân sơ. (Trong công việc, đôi khi không nên quá phân biệt người thân kẻ sơ.)
"Thân cũng như sơ": Đối xử bình đẳng, như nhau với tất cả mọi người, dù là người thân hay người xa.
- Bậc quân tử đối xử với thiên hạ, thân cũng như sơ. (Người quân tử đối xử với mọi người, người thân cũng như người xa đều như nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Thân thiết (tính từ): Rất gần gũi, gắn bó, tin cậy.
- Họ là những người bạn thân thiết từ thuở nhỏ.
- Sơ giao (tính từ/danh từ): Mới quen biết, quan hệ còn xa cách, nông cạn.
- Đó chỉ là mối quan hệ sơ giao, chưa hiểu rõ về nhau.
- Hờ hững (tính từ): Thờ ơ, không quan tâm, không thân thiết.
- Thái độ của anh ta thật hờ hững.
Từ đồng nghĩa
- Thân sơ có thể hiểu là sự kết hợp ý nghĩa của các cặp từ:
- Thân thiết và xa lạ.
- Gần gũi và hờ hững.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Một giọt máu đào hơn ao nước lã": Nhấn mạnh quan hệ thân thuộc (máu mủ) quan trọng hơn quan hệ xã hội bên ngoài (sơ), liên quan đến khái niệm phân biệt thân - sơ.
- "Xa mặt cách lòng": Chỉ mối quan hệ có thể từ thân trở nên sơ (xa cách) khi không gặp gỡ.
- Thân mật, đằm thắm hoặc xa xôi hững hờ: Bè bạn thân sơ.