thân yêu

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân thiết yêu quý: "thân yêu" chỉ sự gần gũi, gắn bó tình cảm yêu mến sâu sắc đối với một người hoặc một vật nào đó.
    • Trìu mến, nồng ấm: Dùng để diễn tả thái độ, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự yêu thương quan tâm đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Con người con được mẹ yêu quý gần gũi nhất.)
  • (Lời gọi thể hiện tình cảm sâu nặng dành cho gia đình.)
  • (Những kỷ niệm đáng quý, gắn bó với tình cảm yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân yêu" trong thư từ: Thường dùngcuối thư như một lời chào trìu mến, thể hiện tình cảm của người viết.

    • Con gái thân yêu của mẹ. (Cách xưng hô trong thư, thể hiện sự yêu thương từ người mẹ.)
  • "thân yêu" với đất nước, quê hương: Diễn tả tình yêu sự gắn bó thiêng liêng.

    • Việt Nam thân yêu! (Lời gọi trìu mến dành cho Tổ quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yêu thương (tính từ): tình cảm yêu mến quan tâm sâu sắcđồng nghĩa gần với "thân yêu" nhưng không nhấn mạnh sự gần gũi.

    • Mẹ luôn dành cho con tình yêu thươngbờ. (Tình cảm yêu mến, chăm sóc.)
  • Thân thương (tính từ): Thân thiết đáng yêu, thường dùng để chỉ những quen thuộc, gần gũi.

    • Quê hương thân thương luôn trong trái tim tôi. (Quê hương gần gũi, yêu dấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu quý: tình cảm yêu mến trân trọng.
  • Trìu mến: Thể hiện sự yêu thương một cách dịu dàng, ấm áp.
  • Gần gũi: mối quan hệ thân thiết, không xa cách.
Thành ngữ liên quan
  • Thân yêu như ruột thịt: Quan hệ gần gũi, thân thiết như người trong gia đình.
    • Họ bạn thân yêu như ruột thịt, chẳng khác gì anh em. (Họ thân thiết yêu quý nhau như người nhà.)
thân yêu
Con gái thân yêu của mẹ đang ôm một con gấu bông.