théodicée

Học thuật
Thân thiện
théodicée

Une femme lit un livre sur la théodicée dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyết biện thần: Một nhánh của triết học thần học mục đích giải thích biện minh cho sự tồn tại của cái ác đau khổ trong một thế giới được cho là do một vị thần toàn năng, toàn tri toàn thiện sáng tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Leibniz est célèbre pour sa contribution à la théodicée. (Leibniz nổi tiếng với đóng góp của ông cho thuyết biện thần.)
    • La question du mal dans le monde est au cœur de la théodicée. (Vấn đề cái ác trên thế giớitrung tâm của thuyết biện thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Problème de la théodicée": Vấn đề của thuyết biện thần, chỉ nghịch lý cơ bản giữa sự tồn tại của cái ác sự tồn tại của một đấng sáng tạo toàn thiện.
    • Le problème de la théodicée a préoccupé de nombreux philosophes. (Vấn đề của thuyết biện thần đã khiến nhiều triết gia trăn trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Théodicéen (adj): (thuộc về) thuyết biện thần.
    • Un argument théodicéen (Một lập luận thuộc thuyết biện thần).
Từ đồng nghĩa
  • Apologie de Dieu: Sự biện hộ cho Thượng đế.
  • Justification de Dieu: Sự biện minh cho Thượng đế.
Lưu ý
  • Từ này được đặt ra bởi triết gia người Đức Gottfried Wilhelm Leibniz vào thế kỷ 18, đặc biệt qua tác phẩm "Essais de Théodicée" của ông.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh triết học, thần học tôn giáo học.
théodicée

Une femme lit un livre sur la théodicée dans une bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. thuyết biện thần