théologiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo thần học, về mặt thần học: Từ này mô tả một điều gì đó được xem xét, phân tích hoặc lập luận dựa trên các nguyên tắc, học thuyết hoặc quan điểm của thần học (môn khoa học nghiên cứu về tôn giáo và đức tin, đặc biệt là về Thiên Chúa).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette question est complexe théologiquement. (Vấn đề này phức tạp về mặt thần học.)
- Il a argumenté théologiquement en faveur de cette doctrine. (Anh ấy đã lập luận theo thần học để ủng hộ giáo lý này.)
- Théologiquement parlant, ces deux concepts sont distincts. (Nói theo thần học, hai khái niệm này là khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raisonner théologiquement": suy luận, lý giải theo góc độ thần học.
- Les Pères de l'Église raisonnaient théologiquement à partir des Écritures. (Các Giáo phụ suy luận theo thần học dựa trên Kinh Thánh.)
"être justifié théologiquement": được biện minh, chứng minh dựa trên cơ sở thần học.
- Cette pratique est difficilement justifiable théologiquement. (Thực hành này khó có thể được biện minh về mặt thần học.)
Biến thể và từ gần giống
Théologie (danh từ giống cái): thần học.
- Il étudie la théologie. (Anh ấy nghiên cứu thần học.)
Théologique (tính từ): (thuộc về) thần học.
- Un débat théologique. (Một cuộc tranh luận thần học.)
Théologien (danh từ giống đực) / Théologienne (danh từ giống cái): nhà thần học.
- Un théologien renommé. (Một nhà thần học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue théologique: từ góc độ thần học.
- Selon la théologie: theo thần học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)
phó từ
- theo thần học, về mặt thần học