théosophique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thần trí học (théosophie): Chỉ những gì liên quan đến hệ thống triết học tôn giáo tìm hiểu về bản chất của thần linh và vũ trụ thông qua trực giác tâm linh hoặc sự chiêm nghiệm nội tâm.
- Mang tính chất thần bí, huyền học: Diễn tả những học thuyết, tư tưởng hoặc văn bản có nội dung huyền bí, kết hợp giữa triết học, thần học và trải nghiệm tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une doctrine théosophique. (Một học thuyết thần trí học.)
- Il s'intéresse aux textes théosophiques du Moyen Âge. (Anh ấy quan tâm đến các văn bản mang tính thần trí học thời Trung Cổ.)
- Cette interprétation est purement théosophique. (Cách giải thích này hoàn toàn mang tính chất thần trí học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée théosophique": Tư tưởng thần trí học, chỉ một hệ thống tư duy đặc trưng của thần trí học.
- La pensée théosophique cherche à unir toutes les religions. (Tư tưởng thần trí học tìm cách hợp nhất tất cả các tôn giáo.)
"Courant théosophique": Trào lưu/thuyết thần trí học.
- Le courant théosophique a influencé de nombreux artistes. (Trào lưu thần trí học đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.)
Biến thể và từ liên quan
- Théosophie (danh từ): Thần trí học, môn học về sự khôn ngoan thần thánh.
- Théosophe (danh từ): Nhà thần trí học, người nghiên cứu hoặc theo thuyết thần trí học.
Từ đồng nghĩa
- Mystique: Thần bí, huyền bí (nhấn mạnh đến trải nghiệm tâm linh trực tiếp).
- Ésotérique: Bí truyền, nội môn (thường chỉ kiến thức chỉ dành cho một nhóm người được chọn).
Lưu ý sử dụng
Từ này chủ yếu được dùng trong các văn cảnh học thuật, triết học, tôn giáo hoặc khi nói về lịch sử các tư tưởng. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.