thésauriseur

tính từ
  1. (văn học) tích trữ tiền của
danh từ giống đực
  1. (văn học) kẻ tích trữ tiền của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thésauriseur
Un thésauriseur garde ses pièces d'or dans un coffre-fort.