théurgique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuật chiêu hồn, thuật gọi thần linh: "théurgique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến théurgie (thuật chiêu hồn, phép gọi thần linh), một hình thức ma thuật hoặc nghi lễ tôn giáo cổ đại nhằm mời gọi sự hiện diện của các vị thần hoặc linh hồn để cầu xin sự giúp đỡ hoặc kiến thức siêu nhiên.
- Mang tính chất huyền bí, phép thuật thần thánh: Từ này cũng có thể mô tả những hành động, nghi thức hoặc hiện tượng có đặc điểm kỳ bí, linh thiêng, gắn liền với quyền năng của thần linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les rites théurgiques étaient pratiqués dans l'Antiquité. (Các nghi thức chiêu hồn đã được thực hành trong thời cổ đại.)
- Il étudie les textes théurgiques de cette tradition mystique. (Anh ấy nghiên cứu các văn bản thuộc về thuật gọi thần linh của truyền thống huyền bí này.)
- Une expérience théurgique peut être recherchée par certains mystiques. (Một số nhà thần bí có thể tìm kiếm một trải nghiệm mang tính chất thần linh huyền bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pouvoir théurgique": quyền năng thần thánh, năng lực chiêu hồn.
- Les prêtres croyaient posséder un pouvoir théurgique. (Các thầy tư tế tin rằng họ sở hữu một quyền năng thần thánh.)
"invocation théurgique": lời cầu khấn, lời triệu hồi thần linh.
- L'invocation théurgique devait être prononcée avec une grande précision. (Lời triệu hồi thần linh phải được đọc lên với độ chính xác cao.)
Biến thể và từ liên quan
Théurgie (danh từ giống cái): thuật chiêu hồn, phép gọi thần linh.
- La théurgie se distingue de la magie noire. (Thuật chiêu hồn được phân biệt với ma thuật hắc ám.)
Théurge (danh từ): người hành lễ chiêu hồn, pháp sư thực hành théurgie.
- Le théurge guidait la cérémonie. (Vị pháp sư chiêu hồn dẫn dắt buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Magique (ma thuật): có liên quan đến phép thuật, nhưng "théurgique" nhấn mạnh cụ thể đến khía cạnh thần thánh, tôn giáo.
- Sacerdotal (thuộc về tư tế): liên quan đến chức tư tế, nghi lễ tôn giáo, nhưng không nhất thiết bao hàm yếu tố triệu hồi.
- Mystique (thần bí): thuộc về sự huyền bí, nhưng "théurgique" thường chỉ các thực hành nghi lễ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính học thuật hoặc mô tả.)
tính từ
- xem théurgie