thê nhi

  1. Vợ con (): Quan san nghìn dặm thê nhi một đoàn (K).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thê nhi"

thê nhi
Thê nhi của ông ấy đang chờ ông trước cửa nhà.