thê noa

thê noa

Thê noa của ông ấy đang chờ ở nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn học):
    • Vợ con: "thê noa" chỉ người vợ những đứa con, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương cổ để nói về gia đình nhỏ của một người đàn ông.
    • Gia quyến: Đôi khi "thê noa" được dùng để chỉ toàn bộ người thân trong gia đình phụ thuộc vào người đàn ông, bao gồm vợ con cái.
dụ sử dụng
  • (Vị tướng đưa vợ con theo ra nơi chiến trường.)
  • (Giữa cảnh hỗn loạn, anh ta phải đưa vợ con về quê nhà.)
  • (Vợ con trách nhiệm nhưng cũng niềm hạnh phúc của người đàn ông chính trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thê noa lưu lạc": vợ con phải phiêu bạt, không nơi nương tựa.
    • Chiến tranh khiến bao kẻ thê noa lưu lạc. (Chiến tranh làm cho nhiều gia đình vợ con phải lang thang khắp nơi.)
  • "thê noa phụ tử": vợ con cha con, chỉ quan hệ gia đình.
    • Tình thê noa phụ tử tình cảm thiêng liêng. (Tình vợ con cha con tình cảm cao quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Thê (danh từ, cổ): vợ.
    • Thê thất: vợ vợ lẽ.
  • Noa (danh từ, cổ): con cái.
    • Noa bộc: con cái đầy tớ.
  • Gia quyến (danh từ): người thân trong nhà, bao gồm vợ con.
    • Gia quyến của ông ấy đã vào Nam. (Người thân của ông ấy đã vào miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Vợ con: cách nói thông dụng hiện đại.
  • Gia đình nhỏ: chỉ vợ con cái.
  • Phu thê tử nữ (cổ): chồng vợ con cái.
Thành ngữ liên quan
  • Thê noa đầy đàn: vợ con đông đúc.
    • Nhà ông ấy thê noa đầy đàn, vui vẻ sum vầy. (Gia đình ông ấy vợ con đông vui, quây quần hạnh phúc.)
  • Thê noa lưu ly: vợ con phiêu bạt, khổ sở.
    • Cảnh thê noa lưu ly khiến ai cũng xót xa. (Cảnh vợ con lang thang khổ sở làm ai cũng thương cảm.)