thê tử

Học thuật
Thân thiện
thê tử

Thê tử của ông ấy đang chăm sóc vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ con cái: Từ dùng để chỉ chung người vợ các con trong gia đình, thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính ra trận, trong lòng luôn nhớ về thê tử nơi quê nhà.
    • Công thành danh toại, anh ấy mong sớm được đoàn tụ với thê tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thê tử" thường xuất hiện trong văn học cổ, thư từ hoặc lời nói mang sắc thái trang trọng, hoài cổ để chỉ gia đình nhỏ (vợ con) của một người đàn ông.
    • Trong bức thư gửi về, ông ấy hỏi thăm sức khỏe của song thân thê tử.
Biến thể từ liên quan
  • Gia quyến (danh từ): Vợ con người nhà nói chung.
  • Vợ con (danh từ): Cách nói phổ thông, hiện đại hơn, cùng nghĩa với "thê tử".
Từ đồng nghĩa
  • Vợ con: Cách gọi thông thường, phổ biến trong hiện tại.
  • Gia đình nhỏ: Cách nói mang tính mô tả, chỉ vợ/chồng con cái.
Lưu ý
  • "Thê tử" từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp đời thường hiện nay, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mang màu sắc xưa , văn chương hoặc trang trọng.
  • Từ này không dùng để chỉ riêng người vợ hoặc riêng con cái, luôn hàm ý cả hai đối tượng cùng lúc.
thê tử

Thê tử của ông ấy đang chăm sóc vườn hoa.

  1. Vợ con ().

Từ gần giống

Proverbs and Idioms