thì ra

Học thuật
Thân thiện
thì ra

Thì ra chiếc bánh đã được mẹ giấu trong tủ lạnh.

Định nghĩa
  1. Từ nối, trợ từ:
    • Dùng để biểu thị sự nhận ra, phát hiện ra một sự thật, nguyên nhân hoặc tình huống trước đó chưa biết hoặc hiểu lầm: Từ này diễn tả cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ khi tìm thấy lời giải đáp hoặc khi tình hình thực tế khác với suy đoán ban đầu.
dụ sử dụng
  • Trong câu:
    • Lâu không lại, tưởng đi đâu, thì ra ốm. (Ban đầu nghĩ đi đâu, cuối cùng phát hiện ra bị ốm.)
    • Tôi cứ nghĩ anh ấy giận tôi, thì ra anh ấy chỉ đang rất bận. (Tôi nhận ra sự thật anh ấy bận, không phải giận.)
    • Thì ra ấy chị của bạn tôi! (Thể hiện sự ngạc nhiên khi phát hiện ra mối quan hệ thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mở đầu một lời giải thích hoặc tiết lộ: Thường đứngđầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu thông tin mới được khám phá.
    • Thì ra, chìa khóa nằm trong ngăn kéo suốt từ nãy giờ. (Giải thích cho sự việc vừa tìm thấy.)
  • Kết hợp với "hóa ra": Có thể dùng thay thế hoặc cùng với "hóa ra" để nhấn mạnh sự bất ngờ.
    • Hóa ra / Thì ra mọi chuyện không như tôi tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Hóa ra: Có nghĩa cách dùng tương tự "thì ra", diễn tả sự việc xảy ra khác với dự đoán.
    • Hóa ra cậu ấy đã biết tin này từ lâu.
  • Thảo nào: Thể hiện sự hiểu ra nguyên nhân sau khi biết một sự thật, thường đi kèm với cảm giác "đáng lẽ phải đoán được".
    • Thảo nào hôm qua cậu về sớm, thì ra bị ốm.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên : Chỉ ra bản chất, nguồn gốc thực sự của sự việc.
  • Thực ra: Nêu lên sự thật khách quan, có thể không mang sắc thái bất ngờ mạnh như "thì ra".
Cấu trúc câu thường gặp
  • "Cứ nghĩ ... thì ra...": Cấu trúc thể hiện sự tương phản giữa suy nghĩ ban đầu sự thật được phát hiện.
    • Cứ nghĩ mình sai, thì ra đối phương mới người nhầm lẫn.
  • Đứng đầu câu độc lập: "Thì ra" có thể đứng một mình để bày tỏ sự ngộ ra điều đó.
    • A: Anh ấy bác sĩ đấy. B: À, thì ra vậy!
Lưu ý sử dụng
  • "Thì ra" thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính tự sự, ít dùng trong văn bản trang trọng, hành chính.
  • Từ này không dùng để chỉ sự suy đoán về tương lai, chỉ dành cho việc nhận thức lại về một sự thật trong quá khứ hoặc hiện tại.
thì ra

Thì ra chiếc bánh đã được mẹ giấu trong tủ lạnh.

  1. l. Hóa ra, lẽ ra thế: Lâu không lại, tưởng đi đâu, thì ra ốm.