thô lỗ

  1. Thô vụng: Ăn nói thô lỗ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thô lỗ"

thô lỗ
Người đàn ông đó nói chuyện rất thô lỗ với người phục vụ.