thông điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức điện đánh đi cho mọi người biết: Một văn bản ngắn gọn được truyền đi bằng phương tiện điện báo để thông báo một sự việc, tin tức cho nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ Tổng tham mưu ra thông điện yêu cầu các đơn vị sẵn sàng chiến đấu.
- Một thông điện khẩn cấp đã được phát đi từ trung tâm chỉ huy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát thông điện": hành động gửi đi một thông điện.
- Tổng cục Chính trị phát thông điện khen ngợi đơn vị lập công.
- "ra thông điện": ban hành, công bố một thông điện.
- Bộ chỉ huy đã ra thông điện về việc tăng cường cảnh giác.
Biến thể và từ gần giống
- Điện báo (danh từ): phương tiện truyền tin bằng tín hiệu điện; cũng có thể chỉ nội dung bức điện được gửi.
- Điện văn (danh từ): văn bản, bức điện được soạn thảo để gửi đi.
- Thông báo (danh từ): văn bản hoặc lời nói thông tin cho biết về một sự việc, có phạm vi sử dụng rộng hơn và không nhất thiết phải truyền bằng điện báo.
Từ đồng nghĩa
- Công điện: bức điện mang tính chất công vụ, chính thức.
- Điện khẩn: bức điện gửi gấp, khẩn cấp.
Lưu ý sử dụng
- Thông điện là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, quân sự hoặc báo chí, đặc biệt phổ biến trong giai đoạn lịch sử khi điện báo là phương tiện thông tin liên lạc chính.
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại, nơi các phương tiện như email, tin nhắn đã thay thế.
- Bức điện đánh đi cho mọi người biết.