thông điệp

Học thuật
Thân thiện
thông điệp

Hội nghị hòa bình gửi một thông điệp về đoàn kết và hy vọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công văn ngoại giao quan trọng: Văn bản chính thức quan trọng do một quốc gia gửi cho một hoặc nhiều quốc gia khác.
    • Báo cáo quan trọng của nguyên thủ: Văn bản do người đứng đầu nhà nước (như tổng thống, chủ tịch nước) gửi đến cơ quan lập pháp (như quốc hội) để trình bày về tình hình đất nước đường lối, chính sách.
    • Lời nhắn công khai, ý nghĩa: Thông báo, lời tuyên bố được gửi đến công chúng hoặc một nhóm người cụ thể, thường mang ý nghĩa khái quát, kêu gọi hoặc tuyên ngôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính phủ đã gửi một thông điệp ngoại giao phản đối hành động vi phạm chủ quyền.
    • Trong thông điệp đầu năm, Tổng thống đã điểm lại những thành tựu kinh tế quan trọng.
    • Bài phát biểu của ông ấy chứa đựng một thông điệp mạnh mẽ về tình đoàn kết dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông điệp" trong truyền thông nghệ thuật: Thường dùng để chỉ ý tưởng, quan điểm chủ đạo tác giả muốn truyền tải thông qua một tác phẩm, chiến dịch.
    • Bộ phim mang thông điệp sâu sắc về lòng nhân ái sự tha thứ.
  • "thông điệp" trong kinh doanh tiếp thị: Chỉ thông điệp cốt lõi, điểm nhấn chính trong một chiến dịch quảng cáo hoặc định vị thương hiệu.
    • Thương hiệu này luôn nhất quán với thông điệp " sức khỏe cộng đồng".
Biến thể từ gần giống
  • Thông báo (danh từ): Tin tức, sự việc được thông tin cho nhiều người biết, thường mang tính chất thông tin hành chính, sự vụ hơn "thông điệp".
  • Thông cáo (danh từ): Văn bản chính thức công bố một sự việc, quyết định, thường ngắn gọn của cơ quan thẩm quyền.
  • Điệp văn (danh từ): Từ , ít dùng, đồng nghĩa với "thông điệp", đặc biệt trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Thông văn (danh từ): Văn bản thông tin, công văn (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc hành chính trang trọng).
  • Lời nhắn nhủ (cụm danh từ): Nhấn mạnh tính chất khuyên răn, tâm tình trong thông điệp.
  • Thông điệp truyền thông (cụm danh từ): Chỉ cụ thể thông điệp trong lĩnh vực truyền thông, quảng cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "thông điệp" trong tiếng Việt. Thay vào đó các cụm động từ đi kèm.) - Gửi đi một thông điệp: Hành động truyền tải một thông điệp. - Hành động đó gửi đi một thông điệp rõ ràng về thiện chí hòa bình. - Mang thông điệp: Chứa đựng, thể hiện thông điệp. - Tác phẩm nghệ thuật này mang thông điệp phản chiến.

Thành ngữ liên quan

(Tiếng Việt ít có thành ngữ cố định với từ "thông điệp". Các cách diễn đạt sau mang tính chất ẩn dụ.) - Thông điệp từ trái tim: Lời nhắn nhủ chân thành, xuất phát từ tình cảm thật sự. - Bài hát đó một thông điệp từ trái tim của người nghệ sĩ gửi đến quê hương. - Thông điệp thời đại: Tư tưởng, quan điểm tiêu biểu, đặc trưng cho một giai đoạn lịch sử. - Tinh thần đổi mới chính thông điệp thời đại của những năm 90.

thông điệp

Hội nghị hòa bình gửi một thông điệp về đoàn kết và hy vọng.

  1. d. 1 Công văn ngoại giao quan trọng do nước này gửi cho một hay nhiều nước khác. 2 Báo cáo do tổng thống gửi cho quốc hội để trình bày tình hình chính sách. 3 Bức thư công khai gửi cho mọi người hoặc cho một nhóm người nhất định (thường dùng với nghĩa bóng). Thông báo của Hội nghị Hoà bình một thông điệp "Đoàn kết một thế giới không chiến tranh".