thông bệnh

Học thuật
Thân thiện
thông bệnh

Một số người có thông bệnh là hay trễ hẹn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật xấu, thói chung của nhiều người trong một nhóm hoặc một thời đại: "Thông bệnh" chỉ một khuyết điểm, nhược điểm hoặc thói quen không tốt phổ biến, thường gặpmột tập thể, cộng đồng hoặc một giai đoạn lịch sử nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tự dokỷ luật thông bệnh của những phần tử kém tiến bộ.
    • Lười biếng, ỷ lại có thể coi một thông bệnh cần phải tránh.
    • Thói quan liêu, cửa quyền từng thông bệnh của một bộ phận cán bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông bệnh của thời đại": dùng để chỉ những tật xấu, xu hướng tiêu cực phổ biến trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

    • Chạy theo vật chất, xem nhẹ giá trị tinh thần được nhiều người cho thông bệnh của thời đại.
  • "căn bệnh chung": cách nói gần nghĩa, nhấn mạnh tính phổ biến của một vấn đề tiêu cực.

    • Sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác đang trở thành một căn bệnh chung đáng lo ngại.
Biến thể từ gần giống
  • Thông tật (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ tật xấu chung, thói phổ biến.

    • Nói tục, chửi thề một thông tật cần được giáo dục lại.
  • Tệ nạn (danh từ): chỉ những thói xấu, hành vi sai trái đã trở nên phổ biến gây hại cho xã hội (nghĩa rộng mạnh hơn "thông bệnh").

    • Tham nhũng một tệ nạn cần bài trừ.
Từ đồng nghĩa
  • Thói chung: thói xấu phổ biến.
  • Tật xấu phổ biến: khuyết điểm thường gặp.
  • Nhược điểm chung: điểm yếu chung của nhiều người.
Lưu ý về từ vựng
  • Phong cách sử dụng: Từ "thông bệnh" mang sắc thái hơi cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn viết, văn chính luận hoặc phân tích xã hội hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hàm ý phê phán: Từ này thường mang hàm ý phê phán, chỉ trích một hiện tượng tiêu cực đang tồn tại rộng rãi.
thông bệnh

Một số người có thông bệnh là hay trễ hẹn.

  1. Tật xấu chung của nhiều người: Tự dokỷ luật thông bệnh của những phần tử kém tiến bộ.

Từ gần giống