thông dụng

Học thuật
Thân thiện
thông dụng

Chữ quốc ngữ rất thông dụng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sử dụng rộng rãi, phổ biến: Chỉ một vật, một từ ngữ, một phương pháp... được nhiều người biết đến sử dụng thường xuyên trong đời sống hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Phổ thông, thông thường: Chỉ tính chất phổ biến, không hiếm gặp, không xa lạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chữ quốc ngữ rất thông dụng. (Chữ viết tiếng Việt theo mẫu tự Latinh được sử dụng rất rộng rãi.)
    • "Xin chào" một câu chào thông dụng trong tiếng Việt. (Cụm từ "Xin chào" một lời chào phổ biến.)
    • Đây một thiết bị điện tử thông dụng trong mọi gia đình. (Đây một thiết bị điện tử phổ biến trong mọi gia đình.)
    • Phương pháp này khá thông dụng trong giới nghiên cứu. (Phương pháp này khá phổ biến trong giới nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ ngữ thông dụng": chỉ những từ vựng được dùng phổ biến hàng ngày, trái ngược với từ ngữ chuyên môn hoặc cổ.

    • Sách này tập hợp các từ ngữ thông dụng để người nước ngoài học tiếng Việt. (Cuốn sách này tập hợp các từ ngữ phổ thông để người nước ngoài học tiếng Việt.)
  • "Kiến thức thông dụng": chỉ những hiểu biết cơ bản, phổ thông nhiều người cần biết.

    • Đó một mẩu kiến thức khoa học thông dụng. (Đó một mẩu kiến thức khoa học phổ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông thường (tính từ): phổ biến, theo lệ thường, không đặc biệt. (Nhấn mạnh tính chất thường lệ, quen thuộc hơn mức độ phổ biến rộng rãi).

    • Đây thủ tục thông thường. (Đây thủ tục thường lệ.)
  • Phổ biến (tính từ): lan rộng, được nhiều người biết đến chấp nhận. (Có thể dùng thay thế cho "thông dụng" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "phổ biến" thường hàm ý một quá trình lan truyền).

    • Tin tức đó đã trở nên phổ biến khắp nơi. (Tin tức đó đã được lan truyền rộng rãi khắp nơi.)
  • Phổ thông (tính từ): chung cho đa số, không chuyên sâu. (Thường dùng trong các cụm như "giáo dục phổ thông", "kiến thức phổ thông").

    • Anh ấy mới chỉ trình độ phổ thông. (Anh ấy mới chỉ trình độ cơ bản, đại chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phổ cập: được truyền bá rộng rãi đến mọi người.
  • Đại chúng: thuộc về quần chúng, số đông.
  • Quen thuộc: đã biết, đã gặp nhiều lần.
Từ trái nghĩa
  • Hiếm gặp: ít khi thấy, ít khi dùng.
  • Đặc thù: mang tính chất riêng biệt, chỉ dùng trong phạm vi hẹp.
  • Cổ: xưa , không còn được dùng phổ biến nữa.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Vật dụng thông dụng: những đồ vật, công cụ được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

    • Dao, kéo, bát, đũa những vật dụng thông dụng. (Dao, kéo, bát, đũa những đồ dùng phổ biến.)
  • Ngôn ngữ thông dụng: ngôn ngữ được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, khác với ngôn ngữ văn chương hoặc trang trọng.

    • Trong giao tiếp, chúng ta nên dùng ngôn ngữ thông dụng. (Trong giao tiếp, chúng ta nên dùng ngôn ngữ phổ thông.)
thông dụng

Chữ quốc ngữ rất thông dụng.

  1. Thường dùng cho nhiều người : Chữ quốc ngữ rất thông dụng.

Từ gần giống