thông nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa thường và chung của một từ: "thông nghĩa" chỉ nghĩa phổ biến, thông dụng nhất của một từ ngữ, được đa số người hiểu và sử dụng, phân biệt với các nghĩa chuyên môn, nghĩa bóng hoặc nghĩa hẹp.
- Nghĩa tổng quát: Nghĩa bao trùm, cơ bản nhất làm nền tảng để hiểu các lớp nghĩa khác của từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ "sóng" có thông nghĩa là sự chuyển động của nước biển, nước sông. (Nghĩa này khác với nghĩa "sóng" trong vật lý hay nghĩa bóng "sóng gió cuộc đời".)
- Khi tra từ điển, bạn nên đọc phần thông nghĩa trước để nắm được ý chính.
- Thông nghĩa của từ "chạy" là di chuyển thân thể bằng chân với tốc độ nhanh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo thông nghĩa": được hiểu theo nghĩa thông thường, phổ biến.
- Từ "mặt trời" theo thông nghĩa là thiên thể chiếu sáng cho Trái Đất, chứ không phải là một vị thần.
- "khác với thông nghĩa": chỉ sự khác biệt so với nghĩa phổ thông.
- Trong ngành hội họa, từ "sáng" có thể khác với thông nghĩa là "có ánh sáng".
Biến thể và từ gần giống
- Nghĩa thông thường: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ nghĩa phổ biến, hay gặp.
- Nghĩa phổ thông: Cụm từ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính đại chúng, dễ hiểu.
- Nghĩa gốc: Nghĩa nguyên thủy, ban đầu của từ, có thể trùng hoặc không trùng với thông nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa phổ quát: Nghĩa rộng rãi, bao quát.
- Nghĩa cơ bản: Nghĩa nền tảng, chính yếu.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa chuyên môn: Nghĩa được dùng trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể.
- Nghĩa bóng: Nghĩa được suy ra từ nghĩa đen, mang tính ẩn dụ, hình tượng.
- Nghĩa hẹp: Nghĩa giới hạn trong một phạm vi nhỏ, cụ thể hơn thông nghĩa.
- Nghĩa thường và chung.