thông thênh

thông thênh

Căn phòng có không gian thông thênh và đầy ánh sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất rộng rãi, thoáng đãng, không bị che chắn hoặc cản trở: "thông thênh" miêu tả một không gian rộng lớn, trống trải, thông suốt từ đầu đến cuối, không vật cản hoặc sự hạn chế.
dụ sử dụng
  • (Không gian đồng ruộng rất rộng lớn, không bị che khuất.)
  • (Con đường rất rộng thoáng, không chướng ngại vật.)
  • (Sân thượng rất rộng rãi, không bị vướng víu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông thênh thênh": dạng nhấn mạnh, chỉ mức độ rộng rãi, thoáng đãng hơn nữa.
    • Cả một vùng trời thông thênh thênh trước gió. (Khoảng không rộng lớncùng, không giới hạn.)
  • "rộng thông thênh": cụm từ phổ biến, nhấn mạnh sự rộng lớn vượt trội.
    • Căn phòng rộng thông thênh, có thể chứa hàng trăm người. (Phòng rất rộng, không gian thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Thênh thang (tính từ): rộng rãi, thoáng đãng — gần nghĩa với "thông thênh".
    • Con đường thênh thang dẫn vào làng. (Con đường rộng rãi, dễ đi.)
  • Mênh mông (tính từ): rộng lớn, bao lathường dùng cho không gian vô tận.
    • Biển cả mênh mông trải dài. (Biển rộng lớn không thấy bờ.)
  • Bát ngát (tính từ): rộng lớn đến mức khó thấy giới hạn.
    • Cánh đồng lúa bát ngát. (Đồng lúa rộng mênh mông.)
Từ đồng nghĩa
  • Rộng rãi: diện tích lớn, không chật hẹp.
  • Thoáng đãng: không bị che khuất, nhiều không gian tự do.
  • Trống trải: rộng nhưng ít vật cản, thường dùng cho nơi vắng vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Đường thông thênh: con đường rộng rãi, không trở ngạiẩn dụ cho sự thuận lợi, suôn sẻ.
    • Anh ấy đi con đường thông thênh của sự nghiệp. (Sự nghiệp của anh ấy rất thuận lợi, không gặp khó khăn.)