thông hiểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu biết một cách thấu đáo, trọn vẹn và sâu sắc: "thông hiểu" không chỉ dừng lại ở việc biết hoặc nhận thức được, mà còn là sự am hiểu xuyên suốt, thấu triệt bản chất, nguyên lý hoặc nội dung của một vấn đề, một lĩnh vực kiến thức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm nghiên cứu, ông ấy đã thông hiểu tường tận về lịch sử dân tộc.
- Giáo viên cần phải thông hiểu tâm lý học sinh để có phương pháp giảng dạy phù hợp.
- Để thông hiểu một ngoại ngữ, bạn cần nắm vững cả ngữ pháp, từ vựng lẫn văn hóa của nước đó.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thông hiểu lẫn nhau": hiểu biết và thấu cảm sâu sắc giữa hai hay nhiều người.
- Một cuộc hôn nhân hạnh phúc cần có sự thông hiểu lẫn nhau giữa vợ và chồng.
"Thông hiểu bản chất sự việc": nắm bắt được cốt lõi, nguyên nhân sâu xa của vấn đề.
- Nhà điều tra phải thông hiểu bản chất sự việc mới có thể tìm ra manh mối.
Biến thể và từ gần giống
Thông suốt (tính từ): chỉ trạng thái hiểu rõ, không còn vướng mắc.
- Sau buổi giải thích, tôi cảm thấy đầu óc thông suốt.
Thấu hiểu (động từ): hiểu một cách sâu sắc và có sự đồng cảm.
- Cha mẹ nên cố gắng thấu hiểu những suy nghĩ của con cái.
Am hiểu (động từ): hiểu biết rộng và sâu về một lĩnh vực.
- Ông ấy là một chuyên gia am hiểu về công nghệ thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Lĩnh hội: tiếp thu và hiểu được (kiến thức).
- Nắm vững: hiểu và nắm chắc kiến thức, kỹ năng.
- Thấu triệt: hiểu đến tận cùng, rất sâu sắc.
Từ trái nghĩa
- Mơ hồ: không rõ ràng, không hiểu rõ.
- Nông cạn: hiểu biết ở bề mặt, không sâu.
- Thất bại trong việc hiểu: không thể hiểu được.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Biết mười không bằng thông một": Nhấn mạnh giá trị của việc hiểu sâu, hiểu thấu đáo một vấn đề còn hơn là biết nhiều nhưng hời hợt.
- "Trăm nghe không bằng một thấy, trăm thấy không bằng một thông hiểu": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông hiểu bản chất vượt lên trên việc chỉ nghe hoặc nhìn thấy bề ngoài.
- Hiểu biết suốt cả.