thăng hà

Học thuật
Thân thiện
thăng hà

Vua vừa thăng hà, triều đình đều để tang.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ việc vua, hoàng đế qua đời: Đây một từ Hán Việt được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự để nói về cái chết của một vị vua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua đã thăng hàtuổi 65. (Nhà vua đã qua đờituổi 65.)
    • Sau khi tiên đế thăng hà, thái tử lên ngôi kế vị. (Sau khi vua cha băng hà, thái tử lên ngôi kế vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thăng hà" thường được dùng trong văn viết lịch sử, biên niên sử, hoặc các tác phẩm văn học cổ để tăng tính trang trọng.
    • Sử sách chép rằng, vua Thái Tổ thăng hà vào năm 1028. (Sử sách ghi chép rằng, vua Thái Tổ qua đời vào năm 1028.)
Biến thể từ gần giống
  • Băng hà (động từ): Cùng nghĩa với "thăng hà", chỉ việc vua chết.
    • Tin tức hoàng đế băng hà khiến cả triều đình bàng hoàng. (Tin tức hoàng đế qua đời khiến cả triều đình bàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Qua đời: Từ thuần Việt, nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi người.
  • Từ trần: Từ trang trọng, thường dùng cho người địa vị.
  • Băng hà: Từ Hán Việt đồng nghĩa trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
  • "Thăng hà" một từ cổ, mang sắc thái trang trọng chỉ dùng riêng cho bậc đế vương. Trong ngôn ngữ hiện đại đời sống hàng ngày, từ này hầu như không còn được sử dụng, trừ trong các văn bản lịch sử hoặc phim ảnh, tiểu thuyết cổ trang.
  • Không dùng từ này để nói về cái chết của người thường.
thăng hà

Vua vừa thăng hà, triều đình đều để tang.

  1. Nói vua chết.

Từ gần giống

Từ chứa "thăng hà"