thương tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau lòng, gây nên sự đau lòng, xót xa: "Thương tâm" dùng để miêu tả một sự việc, cảnh tượng hoặc câu chuyện gây ra cảm giác đau đớn, xót thương sâu sắc trong lòng người chứng kiến hoặc nghe kể lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh người mẹ khóc bên nấm mồ con thật là thương tâm. (Cảnh tượng người mẹ khóc bên nấm mồ con thật là đau lòng.)
- Câu chuyện về những đứa trẻ mồ côi trong chiến tranh khiến ai nghe cũng thấy thương tâm. (Câu chuyện về những đứa trẻ mồ côi trong chiến tranh khiến ai nghe cũng thấy xót xa.)
- Đó là một tai nạn thương tâm, cướp đi sinh mạng của nhiều người vô tội. (Đó là một tai nạn đau lòng, cướp đi sinh mạng của nhiều người vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảnh thương tâm": Cụm từ thường dùng để chỉ một cảnh tượng đáng buồn, đau lòng.
- Cảnh thương tâm sau trận động đất khiến cả thế giới xúc động. (Cảnh tượng đau lòng sau trận động đất khiến cả thế giới xúc động.)
"Câu chuyện thương tâm": Dùng để chỉ một câu chuyện có nội dung buồn thảm, gây xúc động mạnh.
- Bà kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thương tâm về cuộc đời bà. (Bà kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện đau lòng về cuộc đời bà.)
Biến thể và từ gần giống
Thảm thương (tính từ): Rất đáng thương, gợi lên lòng trắc ẩn sâu sắc, thường ở mức độ mạnh hơn "thương tâm".
- Số phận thảm thương của nhân vật chính trong tiểu thuyết. (Số phận rất đáng thương của nhân vật chính trong tiểu thuyết.)
Xót xa (tính từ): Cảm thấy đau đớn, tiếc nuối trong lòng.
- Nghe tin ấy, lòng tôi thấy xót xa vô cùng. (Nghe tin ấy, lòng tôi thấy đau đớn vô cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Đau lòng: Làm cho cảm thấy đau đớn trong tâm hồn.
- Não lòng: Làm cho lòng dạ bồn chồn, đau khổ (thường dùng trong văn chương).
- Thê lương: Buồn thảm, ảm đạm (thường miêu tả cảnh vật hoặc không khí).
Các cụm từ liên quan
- Thương tâm tột độ: Cực kỳ đau lòng, ở mức độ cao nhất.
- Vụ án mạng đó là một bi kịch thương tâm tột độ. (Vụ án mạng đó là một bi kịch cực kỳ đau lòng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "thương tâm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng như một tính từ độc lập hoặc trong các cụm danh từ như "cảnh thương tâm", "chuyện thương tâm").
- t. Đau lòng; làm cho đau lòng. Cảnh thương tâm. Câu chuyện thương tâm.