thước tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với một mét: "thước tây" là tên gọi cũ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, để chỉ đơn vị đo lường chiều dài cơ bản trong hệ thống đo lường quốc tế (SI). Từ này phân biệt với các đơn vị "thước" truyền thống của Việt Nam (như thước ta, thước mộc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tấm vải này dài đúng ba thước tây. (Tấm vải này dài đúng ba mét.)
- Chiếc bàn này rộng một thước tây rưỡi. (Chiếc bàn này rộng một mét rưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thước tây" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương: từ này có thể xuất hiện trong các văn bản cũ, ghi chép lịch sử hoặc lời ăn tiếng nói của người cao tuổi để chỉ đơn vị mét.
- Theo tư liệu cũ, con kênh đào rộng chừng mười thước tây. (Theo tư liệu cũ, con kênh đào rộng khoảng mười mét.)
Biến thể và từ gần giống
Mét (danh từ): từ thông dụng hiện nay, hoàn toàn đồng nghĩa và thay thế cho "thước tây".
- Cây tre cao khoảng năm mét. (Cây tre cao khoảng năm mét.)
Thước (danh từ): đơn vị đo chiều dài truyền thống của Việt Nam, có giá trị khác với mét (thường bằng 0.4m hoặc 0.47m tùy vùng miền và thời kỳ).
- Mảnh đất rộng hai mươi thước. (Mảnh đất rộng hai mươi thước - theo hệ đo lường cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Mét: đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn, cách gọi phổ biến hiện nay.
Lưu ý về cách dùng
- "Thước tây" là từ cổ, ít dùng trong giao tiếp và văn bản hành chính hiện đại. Từ chuẩn và thông dụng hiện nay là "mét".
- Từ này giúp phân biệt với các loại "thước" đo lường truyền thống của Việt Nam ("thước ta").
- X. Mét.