thượng phẩm

  1. tt. Thuộc hạng tốt, thứ tốt: chè thượng phẩm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thượng phẩm"

thượng phẩm
Chè thượng phẩm được bày trong một chiếc bát sứ trắng tinh.