thượng tọa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức sư cao cấp trong Phật giáo: "Thượng tọa" là một danh hiệu, một cấp bậc cao quý dành cho các vị tăng sĩ Phật giáo đã có nhiều năm tu học, có đạo hạnh và có công lao đóng góp cho đạo pháp. Danh hiệu này thường được suy tôn, công nhận chính thức.
- Vị tăng sĩ được phong hoặc được gọi với danh hiệu đó: Từ này cũng dùng để trực tiếp gọi hoặc chỉ một nhà sư cụ thể đã đạt được cấp bậc Thượng tọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ tấn phong Thượng tọa được tổ chức trang nghiêm tại chùa. (Buổi lễ phong chức Thượng tọa được tổ chức một cách trang nghiêm tại ngôi chùa.)
- Thượng tọa Thích Chơn Không đã thuyết giảng một thời pháp rất hay. (Vị Thượng tọa có pháp danh Thích Chơn Không đã giảng giải giáo lý một cách rất sâu sắc.)
- Các Thượng tọa trong hội đồng giáo phẩm đã họp bàn về đại lễ. (Các vị tăng sĩ mang danh hiệu Thượng tọa trong hội đồng lãnh đạo tôn giáo đã họp để thảo luận về ngày lễ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chư tôn Thượng tọa": Cụm từ dùng để xưng hô một cách rất tôn kính, thường ở đầu bài phát biểu hoặc văn bản, khi hướng đến toàn thể các vị Thượng tọa có mặt.
- Kính bạch chư tôn Thượng tọa, hôm nay chúng con hân hạnh được đón tiếp quý ngài. (Kính thưa đến toàn thể các ngài Thượng tọa, hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp quý ngài.)
"Thượng tọa trụ trì": Chỉ vị Thượng tọa đang đảm nhiệm vai trò quản lý, điều hành một ngôi chùa.
- Thượng tọa trụ trì đã có công rất lớn trong việc trùng tu ngôi cổ tự này. (Vị Thượng tọa quản lý ngôi chùa đã có công lao rất lớn trong việc tu sửa lại ngôi chùa cổ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Thượng toạ: Đây là cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "thượng tọa". Cả hai cách viết đều được chấp nhận và sử dụng.
- Hoà thượng (danh từ): Danh hiệu cao cấp hơn Thượng tọa trong hệ thống giáo phẩm Phật giáo.
- Đại đức (danh từ): Danh hiệu thường dành cho các tăng sĩ đã thọ giới tỳ kheo, có thể được xem là cấp bậc trước Thượng tọa.
Từ đồng nghĩa
- Tôn sư: Bậc thầy đáng kính (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong Phật giáo).
- Cao tăng: Vị tăng sĩ có đạo hạnh và học vấn cao (thường dùng để chỉ chung, không nhất thiết là một danh hiệu chính thức như "Thượng tọa").
Các cụm từ liên quan
- Phong Thượng tọa: Hành động chính thức công nhận, suy tôn một vị tăng sĩ lên cấp bậc Thượng tọa.
- Lễ phong Thượng tọa được cử hành theo nghi thức truyền thống. (Buổi lễ công nhận chức Thượng tọa được tiến hành theo đúng các nghi thức truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xoay quanh riêng từ "thượng tọa")
- thượng toạ dt. Chức sư cao cấp, sau hoà thượng.