thượng thổ hạ tạ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Triệu chứng của bệnh thổ tả: "thượng thổ hạ tạ" một thành ngữ y học mô tả đồng thời hai triệu chứng điển hình của bệnh thổ tả, bao gồm nôn mửaphần trên (thượng) tiêu chảyphần dưới (hạ) của hệ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng thượng thổ hạ tạ, mất nước nghiêm trọng. (Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng vừa nôn mửa vừa tiêu chảy, mất nước nghiêm trọng.)
    • Triệu chứng thượng thổ hạ tạ dấu hiệu cảnh báo bệnh đường tiêu hóa cấp tính. (Triệu chứng vừa nôn vừa ỉa chảy dấu hiệu cảnh báo bệnh đường tiêu hóa cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn phong y học hoặc mô tả lâm sàng: Thành ngữ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên môn, báo cáo y tế, hoặc khi mô tả bệnh trạng một cách hình tượng, ngắn gọn.
    • Theo y văn cổ, bệnh thổ tả biểu hiện nhất qua chứng thượng thổ hạ tạ. (Theo sách y học cổ, bệnh thổ tả biểu hiện nhất qua chứng vừa nôn mửa vừa đi ỉa chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổ tả (danh từ): Tên một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường ruột, gây ra các triệu chứng được mô tả trong thành ngữ "thượng thổ hạ tạ".
  • Tiêu chảy cấp (danh từ): Một triệu chứng tương ứng với "hạ tạ".
  • Nôn mửa (động từ/danh từ): Một triệu chứng tương ứng với "thượng thổ".
Từ đồng nghĩa
  • Vừa nôn vừa ỉa chảy: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho cùng một tình trạng.
  • Nôn tháo: Cách nói tắt, thông tục, ám chỉ cả nôn tiêu chảy.
Thành ngữ liên quan
  • Trên đau dưới xót: Một thành ngữ khác mô tả tình trạng khó chịu, đau đớn đồng thờicả phần trên phần dưới cơ thể, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ về bệnh tiêu hóa.
  1. Triệu chứng của bệnh thổ tả, vừa nôn mửa vừa đi ỉa chảy.