thượng uyển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn hoa của nhà vua: Một khu vườn ngự uyển, thường rất rộng lớn và được chăm sóc cầu kỳ, dành riêng cho vua chúa và hoàng gia thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các phi tần thường dạo mát trong thượng uyển vào những chiều hè.
- Thượng uyển thời Lý nổi tiếng với nhiều loài hoa quý.
- Nhà vua ra lệnh trồng thêm nhiều cây cảnh mới lạ trong thượng uyển.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dạo chơi thượng uyển": Một hoạt động giải trí, thư giãn của vua chúa và hoàng tộc trong khu vườn ngự uyển.
- Sau buổi thiết triều, nhà vua thường dạo chơi thượng uyển để thư giãn tinh thần.
"Vẻ đẹp thượng uyển": Dùng để chỉ vẻ đẹp cầu kỳ, sang trọng và quý phái, xa hoa như trong vườn ngự.
- Khu vườn nhà bà ấy được bài trí với một vẻ đẹp thượng uyển.
Biến thể và từ gần giống
- Ngự uyển (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ khu vườn của vua.
- Vườn ngự (danh từ): Cách gọi khác của thượng uyển.
- Lâm uyển (danh từ): Khu rừng cảnh hoặc vườn thượng uyển có quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa
- Ngự uyển: Vườn của vua.
- Vườn ngự: Vườn dành riêng cho nhà vua.
- Vườn thượng uyển: Cách gọi đầy đủ hơn.
Từ trái nghĩa
- Vườn dân: Khu vườn của người dân thường.
- Thảo am: Túp lều cỏ, nơi ở đơn sơ, mộc mạc, trái ngược với sự xa hoa của thượng uyển.
Thành ngữ liên quan
- "Đẹp như trong thượng uyển": Thành ngữ dùng để ca ngợi cảnh đẹp lộng lẫy, sang trọng hiếm có.
- Khu biệt thự ấy có khu vườn đẹp như trong thượng uyển.
- d. Vườn hoa của nhà vua.