thảm xanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm thảm màu xanh lục: Một vật dụng thường được trải trên mặt bàn, đặc biệt là bàn họp hoặc bàn đàm phán, có màu xanh lá cây.
- Biểu tượng của địa điểm đàm phán chính thức: "Thảm xanh" thường được dùng để chỉ không gian, bối cảnh chính thức của một cuộc họp, hội nghị hoặc đàm phán quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các đại biểu ngồi quanh chiếc bàn được trải thảm xanh. (Các đại biểu ngồi xung quanh chiếc bàn được phủ một tấm thảm màu xanh lá cây.)
- Những quyết định quan trọng thường được đưa ra trên thảm xanh. (Những quyết định hệ trọng thường được thông qua tại các cuộc họp chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bàn thảm xanh": chỉ chiếc bàn có trải thảm xanh, nơi diễn ra các cuộc họp chính thức.
- Vấn đề này cần được đưa ra bàn thảm xanh để thảo luận. (Vấn đề này cần được mang ra bàn họp chính thức để bàn bạc.)
"ngồi vào bàn thảm xanh": tham gia vào một cuộc đàm phán, thương lượng chính thức.
- Hai bên đã đồng ý ngồi vào bàn thảm xanh để giải quyết tranh chấp. (Hai bên đã chấp nhận tham gia đàm phán chính thức để xử lý mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bàn họp (danh từ): chiếc bàn dùng cho mục đích họp hành, thảo luận.
- Bàn đàm phán (danh từ): chiếc bàn nơi diễn ra các cuộc thương lượng.
Từ đồng nghĩa
- Bàn nghị sự: bàn dành cho các cuộc họp, thảo luận công việc (thường mang tính trang trọng).
- Bàn hội nghị: bàn lớn dùng trong các hội nghị.
Thành ngữ liên quan
- "Câu chuyện bên lề thảm xanh": chỉ những cuộc trao đổi, thông tin không chính thức diễn ra bên ngoài hoặc xung quanh một cuộc họp chính thức.
- Nhiều thỏa thuận quan trọng lại bắt nguồn từ những câu chuyện bên lề thảm xanh. (Nhiều thỏa thuận hệ trọng thực ra lại khởi đầu từ các cuộc nói chuyện không chính thức bên ngoài phòng họp.)
- Chiếc thảm màu lục trải trên bàn họp.