thảo dã

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vùng đất hoang , không người ở hoặc canh tác: "thảo " chỉ những khu vực tự nhiên, như đồng cỏ, rừng thưa, nơi cây cối mọc tự nhiên ít chịu tác động của con người.
    • Nơi xa xôi, hẻo lánh: "thảo " cũng được dùng để chỉ những vùng quê hẻo lánh, xa trung tâm đô thị, mang tính chất mộc mạc, giản dị.
  2. Tính từ:

    • Mộc mạc, chất phác, thuộc về đồng quê: Dùng để mô tả phong cách, lối sống hoặc con người giản dị, không cầu kỳ, gần gũi với thiên nhiên.
    • Thô sơ, không trau chuốt: "thảo " cũng chỉ tính chất tự nhiên, không được chăm chút, như trong "vẻ đẹp thảo " (vẻ đẹp hoang , không tô điểm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chúng tôi đi cắm trạimột vùng thảo rộng lớn. (Chúng tôi đến một vùng đồng cỏ hoang để cắm trại.)
    • Cuộc sống nơi thảo thật yên bình thanh tịnh. (Cuộc sốngvùng quê hẻo lánh rất yên ả, thanh thản.)
  • Tính từ:

    • ấy thích phong cách thảo , mộc mạc. ( ấy ưa chuộng lối sống giản dị, gần gũi thiên nhiên.)
    • Bức tranh mang vẻ đẹp thảo , không cầu kỳ. (Bức tranh nét đẹp hoang , tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảo dân gian": phong cách sống hoặc văn hóa của người dân vùng quê, mộc mạc truyền thống.

    • Lễ hội mang đậm chất thảo dân gian. (Lễ hội thể hiện nét văn hóa dân gian giản dị, gần gũi.)
  • "ẩm thực thảo ": các món ăn đơn giản, nguyên liệu tự nhiên, không chế biến cầu kỳ.

    • Nhà hàng chuyên phục vụ ẩm thực thảo . (Nhà hàng chuyên các món ăn mộc mạc, từ nguyên liệu đồng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • thảo (danh từ): cây cỏ mọc hoang, không được trồng trọt.

    • thảo mọc đầy trên cánh đồng bỏ hoang. (Cỏ dại mọc um tùm trên cánh đồng không canh tác.)
  • Đồng (danh từ): vùng đồng bằng hoang , xa xôi.

    • Họ sốngvùng đồng , ít người qua lại. (Họ sốngvùng đồng bằng hẻo lánh, ít người lui tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoang dã: vùng đất tự nhiên, không người ở.
  • Mộc mạc: giản dị, không cầu kỳ.
  • Chất phác: thật thà, giản dị (thường nói về con người).
Thành ngữ liên quan
  • Thảo anh hùng: người anh hùng xuất thân từ nông thôn, từ tầng lớp bình dân.
    • Trong lịch sử, nhiều thảo anh hùng đã làm nên chiến công. (Nhiều người anh hùng từ vùng quê đã lập được công trạng lớn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thảo dã"

thảo dã
Một con thỏ nhỏ đang ăn cỏ trên cánh đồng thảo dã.