thất đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động làm những điều trái với đạo đức, lương tâm, gây tổn hại đến người khác hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội được thừa nhận.
- Theo quan niệm truyền thống, đây là việc làm xấu, có thể khiến bản thân hoặc con cháu đời sau không được hưởng phúc lành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lừa gạt người già cả, cô đơn quả là một hành vi thất đức.
- Ăn ở thất đức, ắt sẽ gặp quả báo.
- Hắn ta đã làm nhiều việc thất đức để trục lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thất đức vô lương": Cụm từ nhấn mạnh sự mất hết đạo đức và lương tâm.
- Buôn bán thực phẩm bẩn là chuyện thất đức vô lương.
- "kẻ thất đức": Dùng để chỉ một người thường xuyên có những hành vi xấu xa, vô đạo đức.
- Tên kẻ thất đức ấy cuối cùng cũng bị pháp luật trừng trị.
Biến thể và từ gần giống
- Vô đạo đức (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu hoặc trái với đạo đức.
- Bất nhân (tính từ): Chỉ sự độc ác, không có lòng nhân từ.
- Tàn ác (tính từ): Chỉ sự hung ác, tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
- Vô lương tâm: Không có lương tâm.
- Bạc đức: Ít đức độ, hành xử không tốt (mức độ có thể nhẹ hơn "thất đức").
- Tệ bạc: Đối xử một cách xấu xa, vô ơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành, ở ác gặp dữ": Khuyên răn việc sống thiện sẽ gặp điều tốt, còn làm điều ác (thất đức) ắt gặp họa. Việc làm thất đức được xem là "ở ác".
- "Đời cha ăn mặn, đời con khát nước": Hàm ý về hậu quả của việc làm thất đức (ăn mặn) của đời trước có thể ảnh hưởng đến đời sau.
- đgt. Làm những điều mất đạo đức, không để lại phúc cho đời sau: việc làm thất đức ăn ở thất đức.