thất thố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu thận trọng, có sự sơ suất trong hành vi hoặc lời nói: Chỉ trạng thái hoặc hành động không giữ được sự cẩn trọng, ý tứ cần thiết, dẫn đến những sai sót, lỗi lầm nhỏ trong giao tiếp hoặc ứng xử.
- Không giữ gìn, thiếu suy nghĩ trước khi hành động: Diễn tả việc làm hoặc nói ra điều gì đó một cách bộc phát, thiếu cân nhắc, không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đã có lời nói thất thố trong cuộc họp quan trọng. (Anh ấy đã nói ra những lời thiếu thận trọng trong cuộc họp quan trọng.)
- Có điều gì thất thố, xin mọi người lượng thứ cho. (Nếu có điều gì sơ suất, xin mọi người thứ lỗi cho.)
- Cử chỉ thất thố đó khiến cô ấy cảm thấy rất xấu hổ. (Cử chỉ thiếu ý tứ đó khiến cô ấy cảm thấy rất xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn nói thất thố": nói năng thiếu suy nghĩ, không đúng lúc đúng chỗ.
- Trong lúc tức giận, ông ấy đã ăn nói thất thố với đối tác.
- "hành động thất thố": hành động thiếu cân nhắc, vội vàng dẫn đến hậu quả không hay.
- Sự hành động thất thố của anh ta đã làm hỏng cả kế hoạch.
Biến thể và từ gần giống
- Thất thốt (tính từ): Đây là biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự như "thất thố", thường dùng để chỉ sự sơ suất, thiếu cẩn trọng.
- Sơ suất (tính từ/danh từ): Có sai sót nhỏ do không cẩn thận.
- Thiếu ý tứ (cụm tính từ): Không giữ gìn, không để ý đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Bất cẩn: Không cẩn thận, không chú ý.
- Khinh suất: Hành động một cách nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Vô ý: Không có chủ ý, nhưng do không để ý mà gây ra lỗi.
Từ trái nghĩa
- Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc hành động.
- Ý tứ: Có sự giữ gìn, cân nhắc trong cách cư xử, nói năng.
- Chín chắn: Chững chạc, suy nghĩ và hành động một cách đúng mực.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Lời nói thất thố, vạ theo miệng": (Thành ngữ) Nhấn mạnh hậu quả của việc nói năng thiếu suy nghĩ, tai họa có thể đến từ chính lời nói bất cẩn.
- "Giữ mồm giữ miệng": (Khuyên nhủ) Nhắc nhở phải cẩn trọng trong lời nói để tránh những sai sót không đáng có. Đây là cách ứng xử ngược lại với sự "thất thố".
- t. Có sự sơ suất, sai phạm, thiếu giữ gìn ý tứ trong hành vi hoặc nói năng. Ăn nói thất thố. Có điều gì thất thố, xin lượng thứ.