thất trinh
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất trinh tiết: "thất trinh" chỉ hành động hoặc trạng thái một người phụ nữ mất đi sự trinh tiết, thường là do quan hệ tình dục lần đầu.
- Mất đi sự trong trắng, thuần khiết: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "thất trinh" có thể ám chỉ việc đánh mất phẩm giá hoặc sự nguyên vẹn về mặt đạo đức, tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đã thất trinh sau đêm tân hôn. (Cô ấy mất trinh tiết sau đêm cưới.)
- Trong xã hội phong kiến, việc thất trinh trước hôn nhân bị coi là điều nhục nhã. (Mất trinh tiết trước hôn nhân bị xem là ô nhục trong xã hội cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thất trinh" trong văn học: Thường dùng để nói về bi kịch của người phụ nữ trong xã hội xưa, khi họ bị ép buộc hoặc lừa dối dẫn đến mất trinh.
- Truyện Kiều miêu tả cảnh Thúy Kiều thất trinh trong đau đớn và tủi nhục. (Tác phẩm văn học khắc họa nỗi khổ của Kiều khi mất trinh.)
"thất trinh" nghĩa bóng: Chỉ sự mất đi sự trong sáng, thuần khiết về tâm hồn hoặc lý tưởng.
- Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta coi như đã thất trinh. (Uy tín của ông ta bị tổn hại nặng nề, mất đi sự tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
Trinh tiết (danh từ): sự trong trắng, đức hạnh của người phụ nữ chưa kết hôn.
- Trinh tiết là phẩm giá cao quý trong quan niệm cổ hủ. (Sự trong trắng được xem trọng trong tư tưởng cũ.)
Mất trinh (động từ): từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "thất trinh".
- Cô ấy mất trinh sau tai nạn. (Cô ấy mất trinh tiết sau sự cố.)
Từ đồng nghĩa
- Mất trinh: như đã nói, từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Phá trinh: hành động làm mất trinh của người khác, thường mang tính chủ động.
- Hắn ta đã phá trinh cô gái trẻ. (Hắn ta làm mất trinh cô gái.)
Thành ngữ liên quan
- Thất trinh như mất mạng: trong văn hóa xưa, việc mất trinh được coi trọng như mất đi sinh mạng.
- Đối với người phụ nữ thời phong kiến, thất trinh như mất mạng. (Mất trinh bị xem là thảm họa lớn.)