thần đồng

Học thuật
Thân thiện
thần đồng

Một thần đồng đang chơi đàn piano trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ em trí tuệ, năng lực hoặc tài năng đặc biệt xuất chúng, vượt xa mức bình thường so với lứa tuổi: Từ này dùng để chỉ một đứa trẻ thể hiện năng khiếu phi thường trong một hoặc nhiều lĩnh vực như âm nhạc, toán học, nghệ thuật, v.v., từ khi còn rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cậu được mệnh danh thần đồng toán học khi mới 7 tuổi.
    • Lịch sử âm nhạc thế giới ghi nhận nhiều thần đồng như Mozart.
    • Không phải mọi đứa trẻ thông minh đều được coi thần đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thần đồng âm nhạc": chỉ trẻ em tài năng âm nhạc thiên bẩm phi thường.
    • 5 tuổi chơi piano điêu luyện được báo chí ca ngợi thần đồng âm nhạc.
  • "thần đồng công nghệ": chỉ trẻ em khả năng đặc biệt trong lĩnh vực lập trình, sáng chế kỹ thuật.
    • Cậu 12 tuổi tự phát triển ứng dụng di động được ví như một thần đồng công nghệ.
Biến thể từ gần giống
  • Thiên tài (danh từ): người năng lực trí tuệ sáng tạo hoặc năng khiếumức độ cao nhất, thường không giới hạnđộ tuổi trẻ em.
    • Einstein một thiên tài vật của nhân loại.
  • Trẻ khuyết tật trí tuệ (danh từ, cụm từ đối lập): trẻ em khó khăn về phát triển trí tuệ khả năng học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ xuất chúng: trẻ em thành tích, biểu hiện vượt trội.
  • Trẻ tài năng: trẻ em năng khiếu đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "thần đồng")

Thành ngữ liên quan
  • "Thần đồng thoái hóa": thành ngữ dùng để chỉ những trường hợp thần đồng khi lớn lên không còn giữ được tài năng xuất chúng như thuở nhỏ, trở nên bình thường hoặc thất bại.
    • Nhiều người lo ngại cậu sẽ rơi vào tình trạng "thần đồng thoái hóa" nếu không được giáo dục phù hợp.
thần đồng

Một thần đồng đang chơi đàn piano trong phòng khách.

  1. Trẻ thông minh đặc biệt.