thần bí

Học thuật
Thân thiện
thần bí

Một khu rừng cổ tích tràn ngập ánh sáng thần bí.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất huyền bí, khó hiểu, vượt quá khả năng lý giải thông thường: "Thần bí" mô tả những hiện tượng, sự vật, hay đạo mang tính chất siêu nhiên, bí ẩn, không thể giải thích một cách dễ dàng bằng tri thức hay khoa học thông thường.
    • (Trong triết học, tôn giáo) Thuộc về thế giới siêu việt, do thần linh tạo ra: Một quan niệm duy tâm cho rằng mọi sự vật trong vũ trụ đều do thần sinh ra chi phối, thường được dùng để chỉ các học thuyết hay niềm tin tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu rừng già mang một vẻ đẹp thần bí hoang . (Khu rừng già mang một vẻ đẹp huyền bí hoang .)
    • Những câu chuyện về thành phố cổ đại Atlantis luôn chứa đựng nhiều yếu tố thần bí. (Những câu chuyện về thành phố cổ đại Atlantis luôn chứa đựng nhiều yếu tố bí ẩn, khó lý giải.)
    • Anh ấy một niềm tin thần bí vào sức mạnh của các vì sao. (Anh ấy một niềm tin mang tính huyền bí vào sức mạnh của các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuyết thần bí": Chỉ một học thuyết hay hệ thống tư tưởng dựa trên niềm tin vào những điều siêu nhiên, bí ẩn, không thể chứng minh bằng lý trí hay thực nghiệm thông thường.

    • Thuyết thần bí cho rằng con người có thể giao tiếp trực tiếp với thần linh. (Học thuyết huyền bí cho rằng con người có thể giao tiếp trực tiếp với thần linh.)
  • "Chủ nghĩa thần bí": Một trào lưu tư tưởng hoặc khuynh hướng nhấn mạnh vào trải nghiệm trực tiếp sự hợp nhất với thực tại tối cao, thần thánh, thường vượt ra ngoài các nghi thức tôn giáo thông thường.

    • Chủ nghĩa thần bí trong Phật giáo thường đề cao thiền định để đạt tới giác ngộ. (Khuynh hướng huyền bí trong Phật giáo thường đề cao thiền định để đạt tới giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyền bí (tính từ): Gần nghĩa với "thần bí", chỉ tính chất bí ẩn, kỳ lạ, khó lý giải.

    • Truyền thuyết về loài rồng luôn một đề tài huyền bí. (Truyền thuyết về loài rồng luôn một đề tài đầy bí ẩn.)
  • Bí ẩn (tính từ): Chỉ điều đó chưa được biết , chưa được khám phá hoặc giải thích.

    • Vụ mất tích của chiếc máy bay vẫn còn một điều bí ẩn. (Vụ mất tích của chiếc máy bay vẫn còn một điều chưa được làm sáng tỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền diệu: Kỳ lạ tuyệt vời, như phép màu.
  • Siêu nhiên: Vượt lên trên tự nhiên, thuộc về thế giới của thần linh, ma quỷ.
Từ trái nghĩa
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, ai cũng thấy hiểu được.
  • Khoa học: Dựa trên các nguyên lý phương pháp có thể kiểm chứng, lý giải được.
  • Thực tế: Gắn liền với những tồn tại có thể nhận biết được trong đời sống.
Thành ngữ liên quan
  • Mầu nhiệm thần bí: Cụm từ nhấn mạnh tính chất kỳ diệu bí ẩn sâu xa, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.
    • Nhiều người tin vào sức mạnh mầu nhiệm thần bí của lời cầu nguyện. (Nhiều người tin vào sức mạnh kỳ diệu huyền bí của lời cầu nguyện.)
thần bí

Một khu rừng cổ tích tràn ngập ánh sáng thần bí.

  1. Mầu nhiệm mật : Đạo thần bí. Chủ nghĩa thần bí. Quan niệm duy tâm cho rằng vạn vật trong vũ trụ đều do thần sinh ra, nhằm che đậy những thối nát của xã hội đương thời đang mâu thuẫn gay gắt.