thần công

Học thuật
Thân thiện
thần công

Thần công được đặt trên bờ thành để phòng thủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ trọng pháo: Một loại khí cỡ lớn, thường được đúc bằng kim loại (như đồng, sắt), dùng để bắn đạn pháo đi xa bằng thuốc súng. Đây loại pháo thời xưa, trước khi các loại pháo hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội nhà Nguyễn đã đúc nhiều khẩu thần công để phòng thủ thành trì.
    • Bảo tàng Lịch sử Quân sự đang trưng bày một khẩu thần công bằng đồng từ thế kỷ XVIII.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "súng thần công": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại khí này, nhấn mạnh tính chất súng lớn.
    • Tiếng súng thần công vang lên báo hiệu giờ chính ngọ.
Biến thể từ gần giống
  • Đại bác: Danh từ. Từ hiện đại hơn, cùng chỉ loại pháo cỡ lớn, thường dùng trong giai đoạn cận-hiện đại.
  • Trọng pháo: Danh từ. Từ đồng nghĩa, chỉ loại pháo hạng nặng, cỡ lớn.
  • Pháo: Danh từ. Từ chung chỉ các loại khí bắn đạn đi xa, bao hàm cả thần công.
Từ đồng nghĩa
  • Trọng pháo: Pháo lớn, pháo hạng nặng.
  • Đại bác: (Từ thông dụng từ thời cận đại trở đi).
Ghi chú từ vựng
  • Từ : "Thần công" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các hiện vật lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng từ "pháo" hoặc "đại bác" nhiều hơn.
  • Nguồn gốc: Từ "thần công" (神功) trong Hán-Việt có nghĩa gốc "công lao thần kỳ", ám chỉ sức mạnh uy lực to lớn của loại khí này.
thần công

Thần công được đặt trên bờ thành để phòng thủ.

  1. Từ chỉ trọng pháo.

Từ chứa "thần công"