thần chú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói bí ẩn, có phép thuật: Theo quan niệm mê tín, đây là những lời nói đặc biệt, thường được cho là có sức mạnh siêu nhiên để điều khiển, sai khiến quỷ thần, thực hiện phép lạ hoặc xua đuổi tà ma.
- Câu nói có sức mạnh đặc biệt: Trong cách nói ẩn dụ, "thần chú" có thể chỉ một câu nói, một thông điệp nào đó có sức ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ đến tư tưởng hoặc hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà sư tụng niệm thần chú để cầu an. (Vị sư tụng niệm thần chú để cầu mong sự bình an.)
- Theo truyền thuyết, chỉ cần đọc đúng thần chú, cánh cửa hang động bí mật sẽ mở ra. (Theo truyền thuyết, chỉ cần đọc đúng thần chú, cánh cửa hang động bí mật sẽ mở ra.)
- "Cố lên" như một lời thần chú giúp anh ấy vượt qua khó khăn. ("Cố lên" như một lời thần chú giúp anh ấy vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Niệm thần chú": hành động đọc, tụng thần chú một cách tập trung và thường lặp đi lặp lại.
- Ông già ngồi thiền và niệm thần chú. (Ông lão ngồi thiền và niệm thần chú.)
"Lời thần chú": cách nói nhấn mạnh tính chất kỳ diệu, bí ẩn hoặc có sức mạnh đặc biệt của một câu nói nào đó.
- Lời động viên của cô ấy như lời thần chú xoa dịu nỗi buồn. (Lời động viên của cô ấy như lời thần chú xoa dịu nỗi buồn.)
Biến thể và từ liên quan
- Bùa chú (danh từ): thường dùng chung để chỉ các vật (bùa) hoặc lời nói (chú) có phép thuật theo mê tín.
- Câu thần chú (danh từ): cách nói khác của "thần chú", nhấn mạnh vào hình thức là một câu nói hoàn chỉnh.
- Phù chú (danh từ): từ cổ, chỉ các hình vẽ hoặc ký tự bí ẩn (phù) và lời nói (chú) dùng trong phép thuật.
Từ đồng nghĩa
- Câu chú: lời nói có phép thuật (thường ngắn gọn hơn).
- Chân ngôn: (từ Hán Việt) lời nói chân thật, thiêng liêng, thường dùng trong Phật giáo Mật Tông để chỉ các câu thần chú.
- Mantra: (từ mượn, gốc Phạn) thần chú, công án, đặc biệt trong Ấn Độ giáo và Phật giáo.
Thành ngữ, cách nói liên quan
Thần chú phép thuật: cụm từ thường dùng trong truyện cổ tích, phim ảnh để chỉ những câu nói dùng để thi triển phép thuật.
- Phù thủy đọc thần chú phép thuật để biến hoàng tử thành con cóc. (Phù thủy đọc thần chú phép thuật để biến hoàng tử thành con cóc.)
Hiệu nghiệm như thần chú: cách nói so sánh để chỉ một phương pháp, lời nói nào đó có tác dụng rất nhanh và mạnh.
- Bài thuốc này hiệu nghiệm như thần chú. (Bài thuốc này hiệu nghiệm như thần chú.)
- d. Lời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín. Niệm thần chú.