thần hạ

Học thuật
Thân thiện
thần hạ

Thần hạ xin bẩm báo với bệ hạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để tự xưng của bầy tôi với vua, chúa trong xã hội phong kiến: Đây đại từ nhân xưng khiêm nhường, thể hiện thân phận thấp kém của người nói (bề tôi) đối với người nghe bậc quân vương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Tâu bệ hạ, thần hạ xin nhận mệnh." (Người bầy tôi nói với nhà vua: xin nhận mệnh lệnh.)
    • "Thần hạ đã tuân theo thánh chỉ." (Bề tôi của bệ hạ đã làm theo mệnh lệnh của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thần hạ" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, kịch bản tuồng chèo, phim ảnh hoặc tiểu thuyết lịch sử để tái hiện không khí thời phong kiến.
    • Trong vở tuồng, viên quan quỳ xuống thưa: "Bẩm, thần hạ việc tâu trình."
Biến thể từ gần giống
  • Thần (danh từ): Cách xưng hô khiêm nhường tương tự của bề tôi với vua, thường dùng một mình.
    • "Thần xin chịu tội."
  • Hạ thần (danh từ): Cách gọi khác có nghĩa tương đương, chỉ kẻ bề tôi.
  • Bầy tôi (danh từ): Từ chỉ chung những người làm quan, phục vụ cho triều đình, có thể dùng để tự xưng hoặc để gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Bề tôi: Người phục vụ dưới quyền vua chúa.
  • Tôi con: Cách xưng hô thể hiện sự phục tùng lễ phép (thường dùng trong gia đình gia phong nghiêm khắc hoặc trong ngữ cảnh cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thần hạ" từ cổ, thuộc phong cách ngôn ngữ xưa. Trong giao tiếp hiện đại, từ này không còn được sử dụng chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học, điện ảnh về đề tài lịch sử hoặc khi nói với ý hài hước, mỉa mai.
  • Từ này thể hiện sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội phong kiến giữa quân vương các quan lại.
thần hạ

Thần hạ xin bẩm báo với bệ hạ.

  1. Từ người bầy tôi dùng để xưng với vua.