thần phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chịu phục tùng và tự nhận làm bề tôi (của một vị vua) hoặc chư hầu (của một nước lớn): Hành động công khai thừa nhận quyền lực tối cao của một cá nhân hay một thế lực, cam kết sự trung thành và phục vụ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm giao tranh, cuối cùng các bộ tộc lân cận cũng quyết định thần phục vị hoàng đế mới.
- Trong lịch sử, nhiều nước nhỏ đã phải thần phục các đế quốc hùng mạnh để giữ yên bờ cõi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thần phục hoàn toàn": biểu thị sự quy phục tuyệt đối, không điều kiện.
- Với hiệp ước đó, vương quốc nhỏ đã thần phục hoàn toàn trước sức mạnh quân sự áp đảo.
- "lòng thần phục": chỉ tâm thế, tình cảm kính trọng và phục tùng sâu sắc.
- Lòng thần phục của các phiên thần đối với triều đình là không thể lay chuyển.
Biến thể và từ gần giống
- Thần dân (danh từ): người dân dưới quyền cai trị của một vị vua, chúa.
- Mọi thần dân đều phải tỏ lòng trung thành với hoàng đế.
- Quy phục (động từ): chịu theo về, chịu khuất phục (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ chính trị).
- Anh ta đã quy phục trước sự thật hiển nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Quy thuận: chịu theo về và thuận phục.
- Phục tùng: vâng theo, nghe theo mệnh lệnh.
- Khuất phục: chịu thua và phải phục tùng.
Từ trái nghĩa
- Phản kháng: chống lại, không chịu khuất phục.
- Nổi dậy: đứng lên chống đối lại quyền lực đang cai trị.
- Ly khai: tách ra, không còn thuộc về hoặc phục tùng nữa.
Thành ngữ liên quan
- "Thần phục tứ phương": (thành ngữ cổ) miêu tả cảnh một vị vua có uy quyền khiến các nước chư hầu khắp nơi đều quy phục.
- Vị minh quân ấy trị vì đất nước thái bình, thần phục tứ phương.
- đg. Chịu phục tùng và tự nhận làm bề tôi (của vua) hoặc chư hầu (của nước lớn).