thần xác

Định nghĩa
  1. Danh từ (tiếng lóng):
    • Thân thể, con người: "thần xác" chỉ bản thân thể xác hoặc con người một cách cụ thể, hữu hình, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã.
    • Sự hiện diện trực tiếp: "thần xác" nhấn mạnh việc một người mặt bằng chính thân thể của mình, không phải qua trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dẫn thần xác đến đây cho tôi coi. (Hãy đưa người thật của anh đến đây cho tôi xem.)
    • bảo sẽ ghé, nhưng thần xác chưa thấy đâu. ( hứa sẽ đến, nhưng người thật của vẫn chưa xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn thần xác": đưa người thật, bản thân hiện diện trực tiếp.
    • Anh dẫn thần xác đến chứ đừng gọi điện thoại. (Anh hãy trực tiếp đến, đừng chỉ gọi điện thoại.)
  • "thần xác đâu": hỏi về sự mặt thực tế của ai đó.
    • Thần xác mày đâu rồi, sao hẹn không thấy? (Mày mặtđâu rồi, sao hẹn không thấy người?)
Biến thể từ gần giống
  • Thần hồn (danh từ): tinh thần, tâm tríđối lập với "thần xác" (thể xác).
    • Thần hồn đangđâu, thần xác đây. (Tâm trí để đâu, còn thân thể đây.)
  • Xác thịt (danh từ): thân thể vật chất, thường mang nghĩa trần tục.
    • Đừng chỉ nghĩ đến xác thịt, hãy nghĩ đến tâm hồn. (Đừng chỉ chăm lo thể xác, hãy chăm lo tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Thân thể: cơ thể vật của con người.
  • Người thật: bản thân hiện diện, không phải hình thức gián tiếp.
  • Bản thân: chính mình, trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Thần xác đến tay: người thật xuất hiện trực tiếp.
    • Hẹn mãi, cuối cùng thần xác đến tay. (Hứa hẹn lâu, cuối cùng người thật cũng xuất hiện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thần xác"

thần xác
Một người đàn ông dẫn thần xác đến dự buổi họp mặt.