thầy kiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư (từ cũ): "Thầy kiện" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ người hành nghề luật sư, chuyên bào chữa hoặc đại diện cho các bên trong các vụ kiện tụng trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, thầy kiện thường là người am hiểu luật lệ và giúp dân chúng soạn đơn từ, tranh tụng.
- Ông cụ kể lại chuyện ngày xưa đi thuê thầy kiện để đòi lại mảnh đất cho gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về xã hội Việt Nam thời phong kiến, thực dân.
- Trong tiểu thuyết "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố, có nhân vật thầy kiện giúp việc cho lí trưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Thầy cãi: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "thầy kiện".
- Luật sư: Từ hiện đại, thông dụng ngày nay, thay thế hoàn toàn cho "thầy kiện".
- Thầy đội (từ cũ): Chỉ người đứng đầu một đội lính hoặc một nhóm người, khác nghĩa với "thầy kiện".
Từ đồng nghĩa
- Luật sư: Người hành nghề luật.
- Thầy cãi: (Từ cũ) Người biện hộ, cãi cho người khác ở tòa.
Lưu ý về sử dụng
- "Thầy kiện" là một từ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hay văn bản pháp luật hiện đại. Khi cần chỉ nghề luật sư, nên dùng từ "luật sư".
- Việc sử dụng từ này ngày nay có thể gây khó hiểu cho người nghe nếu không đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Cg. Thầy cãi. Nh. Luật sư (cũ).