thầy mo

Học thuật
Thân thiện
thầy mo

Thầy mo đang thực hiện nghi lễ cầu sức khỏe cho dân làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy cúngmiền núi: Người thực hiện các nghi lễ, cúng bái, giao tiếp với thế giới tâm linh theo tín ngưỡng của các dân tộc thiểu số vùng núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân tộc Mường mời thầy mo đến làm lễ cúng sức khỏe cho người ốm.
    • Trong lễ hội, thầy mo người đọc bài khấn, cầu mong mùa màng bội thu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thầy mo" trong vai trò chữa bệnh tâm linh: Trong nhiều cộng đồng, thầy mo không chỉ làm lễ cúng còn được xem như người chữa trị các bệnh được cho do nguyên nhân tâm linh, ma quỷ gây ra.
    • Gia đình tin rằng đứa trẻ bị "ma làm", nên đã tìm thầy mo về để cúng giải hạn.
Biến thể từ gần giống
  • Thầy cúng (danh từ): Người chuyên làm các nghi lễ cúng bái, phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạnmiền núi.
  • Pháp sư (danh từ): Người được cho phép thuật, pháp lực, thường trong ngữ cảnh rộng hơn hoặc huyền bí hơn.
  • Thầy then (danh từ): Người làm nghề hát then, cúng bái, phổ biếnmột số dân tộc như Tày, Nùng.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy phù thủy: (thường dùng với sắc thái ít trang trọng hơn) Người được cho phép thuật, thường liên quan đến ma thuật.
  • Ông mo: Cách gọi thân mật hoặc theo địa phương đối với thầy mo.
Các cụm từ liên quan
  • Làm thầy mo: Hành động hành nghề thầy mo.
    • Ông ấy đã làm thầy mo cho bản làng này suốt ba mươi năm.
  • Theo thầy mo: Đi theo hoặc học nghề thầy mo.
    • Chàng trai trẻ quyết định theo thầy mo để học cách giữ gìn văn hóa của dân tộc.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thầy mo". Tuy nhiên, hình ảnh thầy mo thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, sử thi của các dân tộc miền núi.)

thầy mo

Thầy mo đang thực hiện nghi lễ cầu sức khỏe cho dân làng.

  1. Thầy cúngmiền núi.