thẫn thờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mơ màng, đờ đẫn, mất hết tinh thần và sự tỉnh táo do một cú sốc tâm lý, nỗi buồn sâu sắc hoặc sự bất ngờ quá lớn: "Thẫn thờ" diễn tả trạng thái tinh thần của một người đang bị choáng váng, không còn khả năng tập trung hay phản ứng lại với xung quanh một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, bà cụ ngồi thẫn thờ cả buổi không nói năng gì.
- Sau cuộc chia tay, anh ấy cứ đi thẫn thờ như người mất hồn.
- Cô bé đứng thẫn thờ nhìn theo chiếc xe đã khuất bóng.
Các cách sử dụng nâng cao
"thẫn thờ người": diễn tả trạng thái đờ đẫn, mất hồn vía một cách rõ rệt.
- Tai nạn ấy khiến anh ta thẫn thờ người suốt mấy tháng trời.
"nét mặt thẫn thờ": miêu tả vẻ mặt đầy vô hồn và mệt mỏi.
- Nhìn nét mặt thẫn thờ của cô ấy, ai cũng thấy xót xa.
Biến thể và từ gần giờng
- Thẫn thờ thờ (từ láy mở rộng, ít dùng): nhấn mạnh hơn mức độ đờ đẫn, mất phương hướng.
- Ngơ ngẩn (tính từ): có trạng thái tương tự, mơ hồ, không tập trung, thường do bất ngờ hoặc suy tư.
- Đờ đẫn (tính từ): trạng thái mất hết sinh khí, phản ứng chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
- Ngẩn ngơ: trạng thái sững sờ, mất phương hướng trước một sự việc nào đó.
- Sững sờ: bàng hoàng, choáng váng đến mức đứng im ra.
- Mụ mị: đầu óc mơ hồ, không còn minh mẫn.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: có tinh thần minh mẫn, sáng suốt.
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, linh hoạt.
- Hăng hái: có tinh thần phấn chấn, nhiệt tình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thẫn thờ như phỗng đá: ví von trạng thái đứng hoặc ngồi bất động, vô hồn như bức tượng.
- Nghe tin con mất tích, ông lão đứng thẫn thờ như phỗng đá.
- Mặt mày thẫn thờ: cụm từ miêu tả khuôn mặt lộ rõ vẻ đờ đẫn, thiếu sức sống.
- Sau phiên tòa, bị cáo bước ra với mặt mày thẫn thờ.
- Ngẩn ngơ, mất tinh thần: Lạc mất con, ngồi thẫn thờ.