thập kỷ

Học thuật
Thân thiện
thập kỷ

Một thập kỷ trôi qua, cậu bé đã trở thành một thanh niên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian mười năm: Một đơn vị thời gian bằng mười năm, thường được dùng để đo lường phân kỳ lịch sử, xã hội hoặc đời sống cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thế kỷ 20 được chia thành mười thập kỷ.
    • Sự nghiệp của ông trải dài qua ba thập kỷ.
    • Đây thành tựu quan trọng nhất trong thập kỷ vừa qua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nửa thập kỷ": khoảng thời gian năm năm.
    • Dự án này đã được lên kế hoạch cho nửa thập kỷ tới.
  • "đầu/cuối thập kỷ": chỉ phần thời giankhoảng bắt đầu hoặc kết thúc của một thập kỷ.
    • Sự kiện này xảy ra vào cuối thập kỷ 90.
Biến thể từ gần giống
  • Thập niên: (danh từ) Từ đồng nghĩa, cùng chỉ khoảng thời gian mười năm. Cách dùng phổ biến có thể thay thế cho "thập kỷ" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Phong trào âm nhạc thịnh hành vào thập niên 80.
  • Thế kỷ: (danh từ) Khoảng thời gian một trăm năm.
    • Sự kiện lịch sử này đã định hình cả một thế kỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Mười năm: Cụm từ mô tả trực tiếp cùng độ dài thời gian.
  • Thập niên: Từ đồng nghĩa trực tiếp, được sử dụng phổ biến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thập kỷ" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, nghiên cứu lịch sử hoặc khoa học.
  • Khi nói về các mốc thời gian cụ thể, thường kết hợp với số thứ tự ( dụ: ) hoặc với hai chữ số cuối của năm ( dụ: để chỉ những năm từ 1980 đến 1989).
thập kỷ

Một thập kỷ trôi qua, cậu bé đã trở thành một thanh niên.

  1. d. Khoảng thời gian mười năm.