thế công

Học thuật
Thân thiện
thế công

Đội bóng đang trong thế công và áp sát khung thành đối phương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái chủ động, tự mình có thể gây tác dụng hoặc tấn công: "Thế công" chỉ vị thế, tình thế chủ động, sẵn sàng tấn công hoặc gây ảnh hưởng, đối lập với "thế thủ".
    • Cách thức, lối đánh chủ động: Trong các môn thể thao đối kháng hoặc chiến thuật, "thế công" chỉ phương thức, chiến lược tập trung vào việc tấn công đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội bóng đang giữ thế công áp đảo trên sân. (Đội bóng đang giữ vị thế tấn công áp đảo trên sân.)
    • Trong ván cờ, anh ấy luôn chọn thế công để gây sức ép. (Trong ván cờ, anh ấy luôn chọn lối đánh chủ động để gây sức ép.)
    • Chúng ta không thể mãi phòng thủ, phải chuyển sang thế công. (Chúng ta không thể mãi phòng ngự, phải chuyển sang thế chủ động tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ thế công": Duy trì vị thế chủ động tấn công.

    • Đối thủ yếu hơn nên chúng tôi quyết định giữ thế công từ đầu. (Đối thủ yếu hơn nên chúng tôi quyết định duy trì thế tấn công từ đầu.)
  • "Lợi thế công": Ưu thế thuộc về phía chủ động tấn công.

    • Việc ghi bàn sớm mang lại lợi thế công cho đội chủ nhà. (Việc ghi bàn sớm mang lại ưu thế tấn công cho đội chủ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Công thế (danh từ): Cách dùng ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "thế công", chỉ tư thế, thế trận tấn công.
  • Tấn công (động từ): Hành động chủ động tấn công, gây sức ép.
  • Chủ động (tính từ/danh từ): Ở thế chủ động, tự mình quyết định hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Thế tấn công: Thế trận, vị thế chủ động tấn công.
  • Thế chủ động: Vị thế làm chủ tình hình, tự quyết định hành động.
Từ trái nghĩa
  • Thế thủ: Trạng thái bị động, phòng ngự.
  • Thế bị động: Vị thế bị tác động, không làm chủ được tình hình.
Các cụm từ liên quan
  • Chuyển từ thế thủ sang thế công: Chuyển đổi từ phòng ngự sang tấn công.

    • Sau khi nhận bàn thua, huấn luyện viên yêu cầu đội chuyển từ thế thủ sang thế công. (Sau khi nhận bàn thua, huấn luyện viên yêu cầu đội chuyển từ phòng ngự sang tấn công.)
  • Áp đảo thế công: Hoàn toàn chiếm ưu thế trong tấn công.

    • Đội tuyển áp đảo thế công ngay từ những phút đầu tiên. (Đội tuyển hoàn toàn chiếm ưu thế tấn công ngay từ những phút đầu tiên.)
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • Công thủ song toàn: Vừa khả năng tấn công tốt, vừa khả năng phòng thủ tốt.

    • Một đội bóng mạnh phải đội công thủ song toàn. (Một đội bóng mạnh phải đội vừa tấn công giỏi vừa phòng thủ giỏi.)
  • công vi thủ (lấy công làm thủ): Chiến thuật lấy tấn công làm phương thức phòng ngự hiệu quả nhất.

    • Chiến lược của vị tướng công vi thủ. (Chiến lược của vị tướng lấy tấn công làm cách phòng thủ.)
thế công

Đội bóng đang trong thế công và áp sát khung thành đối phương.

  1. Trạng thái chủ động tự mình có thể gây tác dụng.