thế và
Định nghĩa
Liên từ (hoặc kết từ): "thế và" là một từ nối dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc đưa ra một điều gì đó ngoài những gì đã được đề cập trước đó, mang ý nghĩa "và còn", "vả lại", "ngoài ra".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thông minh, và còn rất chăm chỉ nữa.)
- (Cô ấy hát hay, ngoài ra nhảy cũng giỏi.)
- (Chúng ta cần tiền, và còn cần cả thời gian nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thế và" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang tính chất liệt kê thêm một yếu tố quan trọng hoặc bất ngờ.
- (Tôi đã mệt, ngoài ra còn phải làm thêm giờ.)
- (Món ăn ngon, và giá cả lại phải chăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Và (liên từ): từ nối cơ bản để thêm thông tin.
- Tôi thích cà phê và trà. (Tôi thích cả cà phê lẫn trà.)
- Vả lại (liên từ): mang nghĩa "hơn nữa", "ngoài ra", thường dùng trong văn nói.
- Trời mưa to, vả lại tôi cũng không có ô. (Trời mưa to, hơn nữa tôi cũng không có ô.)
- Hơn nữa (liên từ): nhấn mạnh thêm một lý do hoặc yếu tố.
- Anh ấy giỏi, hơn nữa còn tốt bụng. (Anh ấy giỏi, hơn nữa còn tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Và còn: nhấn mạnh sự bổ sung.
- Ngoài ra: dùng để liệt kê thêm.
- Thêm vào đó: mang tính trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Thế và hơn thế: nhấn mạnh sự vượt trội ngoài những điều đã nói.
- Cô ấy xinh đẹp, thế và hơn thế, cô ấy còn thông minh. (Cô ấy xinh đẹp, và hơn thế nữa, cô ấy còn thông minh.)
Lưu ý: "thế và" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại; nó có thể xuất hiện trong văn phong cổ hoặc địa phương, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, người ta dùng "và", "vả lại", hoặc "hơn nữa" thay thế.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thế và"